Le Havre AC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Amiens SC

Le Havre AC vs Amiens SC

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 1-0 Amiens SC tại Ligue 2, 29 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 2, hòa 4, Amiens SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 2
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Trọng tài
Sylvain Palhies, France
Phong độ
WLDLD Le Havre AC
LLWWD Amiens SC
  1. 29' Mickaël Alphonse
  2. 35' Nolan Mbemba
  3. 44' N. Monzangophản lưới 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Nicholas Opoku
  6. 53' Nolan Mbemba
  7. 53' Nolan Mbemba
  8. 56' Mamadou Fofana
  9. 56' M. Fofana H. Abdelli
  10. 67' J. Papeau C. Timite
  11. 68' Q. Cornette H. Bazile
  12. 75' A. Ciss I. Gomis
  13. 80' Saman Ghoddos
  14. 82' Mickaël Alphonse
  15. 82' Mickaël Alphonse
  16. 82' J. Lahne C. Akolo
  17. 89' S. Toure U. Meraş
  18. FT1-0

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Le Guen
  1. 1M. Gorgelin 8.5
  2. 12A. Ben Mohamed 7.2
  3. 5F. Mayembo 6.9
  4. 3U. Meraş ▼ 89' 6.7
  5. 26W. Coulibaly 6.8
  6. 22V. Lekhal 7.0
  7. 18N. Mbemba 5.8
  8. 6R. Basque 7.6
  9. 8H. Abdelli ▼ 56' 6.1
  10. 29H. Bazile ▼ 68' 6.9
  11. 14J. Thiaré 6.5

Dự bị 7

  1. 33M. Fofana ▲ 56' 6.2
  2. 11Q. Cornette ▲ 68' 7.0
  3. 36S. Toure ▲ 89'
  4. 35G. Bentil
  5. 30Y. Fofana
  6. 17A. Bonnet
  7. 9N. Alioui
Amiens SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Elsner
  1. 16Y. Thuram-Ulien 6.6
  2. 13M. Alphonse 7.2
  3. 3A. Lewis 7.4
  4. 4N. Opoku 6.0
  5. 33N. Monzango 6.5
  6. 17A. Blin 7.2
  7. 19C. Akolo ▼ 82' 6.3
  8. 24C. Timite ▼ 67' 6.6
  9. 22I. Gomis ▼ 75' 7.5
  10. 7S. Ghoddos 7.1
  11. 11F. Otero 7.0

Dự bị 7

  1. 26J. Papeau ▲ 67' 6.8
  2. 23A. Ciss ▲ 75' 6.7
  3. 14J. Lahne ▲ 82' 6.2
  4. 30G. Coudert
  5. 28G. Traoré
  6. 35V. Gendrey
  7. 18S. Sy

Thống kê

133
441
47%Kiểm soát bóng53%
3Dứt điểm14
1Trúng đích5
2Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
3Phạt góc4
2Việt vị1
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
394Chuyền bóng443
320Chuyền chính xác351
81%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estac Troyes
38 60 - 36 +24 77
2
Clermont Foot 63
38 61 - 25 +36 72
3
Toulouse F.C.
38 71 - 42 +29 70
4
Grenoble Foot 38
38 51 - 35 +16 65
5
Paris Saint-Germain
38 53 - 37 +16 64
6
AJ Auxerre
38 64 - 43 +21 62
7
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 45 - 37 +8 51
8
AS Nancy
38 53 - 53 0 47
9
En Avant de Guingamp
38 41 - 43 -2 47
10
Amiens SC
38 34 - 40 -6 47
11
Valenciennes FC
38 50 - 59 -9 47
12
Le Havre AC
38 38 - 48 -10 47
13
Ajaccio
38 34 - 43 -9 46
14
Pau Football Club
38 42 - 49 -7 44
15
Rodez AF
38 38 - 44 -6 43
16
USL Dunkerque
38 34 - 47 -13 41
17
Caen
38 34 - 49 -15 41
18
Niort
38 34 - 58 -24 41
19
FC Chambly
38 41 - 64 -23 38
20
LB Châteauroux
38 32 - 58 -26 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
49Ghi được39
72Thủng lưới51
1.07Bàn thắng mỗi trận0.87
11Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu