Le Havre AC vs Amiens SC
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 1-1 Amiens SC tại Ligue 2, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 2, hòa 4, Amiens SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Trọng tài
- A. Valnet
- Phong độ
- WLDLD Le Havre AC
- LLWWD Amiens SC
- 13' 0-1 T. Arokodare
- 31' Mattheo Xantippe
- 38' Jérémy Gélin
- HT0-1
- 58' ▲ S. Ring ▼ M. Xantippe
- 58' ▲ A. Chibozo ▼ T. Arokodare
- 59' ▲ M. Lachuer ▼ Mamadou Fofana II
- 60' ▲ J. Thiaré ▼ Y. Kitala
- 67' ▲ Q. Cornette ▼ J. Casimir
- 67' ▲ A. Ba ▼ A. Richardson
- 68' ▲ O. Gene ▼ J. Gelin
- 72' J. Thiaré · G. Lloris 1-1
- 75' Jamal Thiaré
- 77' Iron Gomis
- 79' Mathis Lachuer
- 80' ▲ H. Bandé ▼ A. Badji
- 86' ▲ E. Mahmoud ▼ Y. Kechta
- FT1-1
Đội hình
- 30A. Desmas 6.7
- 17O. El Hajjam 6.9
- 93A. Sangante 6.9
- 4G. Lloris ⇢ 7.7
- 27C. Opéri 7.6
- 24A. Richardson ▼ 67' 7.0
- 22V. Lekhal 7.7
- 8Y. Kechta ▼ 86' 7.5
- 23J. Casimir ▼ 67' 6.3
- 9Y. Kitala ▼ 60' 5.9
- 10N. Alioui 7.5
Dự bị 7
- 14J. Thiaré ⚽ ▲ 60' 7.2
- 11Q. Cornette ▲ 67' 6.9
- 31A. Ba ▲ 67' 6.2
- 28E. Mahmoud ▲ 86' 6.2
- 1M. Gorgelin
- 5Z. Diallo
- 3S. Kumbedi
- 1R. Gurtner 7.3
- 5F. Mendy 7.2
- 4N. Opoku 7.0
- 2Mamadou Fofana I 7.2
- 24J. Gelin ▼ 68' 6.2
- 7A. Léautey 6.3
- 29I. Gomis 6.5
- 6Mamadou Fofana II ▼ 59' 6.6
- 26M. Xantippe ▼ 58' 6.2
- 17A. Badji ▼ 80' 6.3
- 9T. Arokodare ⚽ ▼ 58' 7.3
Dự bị 7
- 3S. Ring ▲ 58' 6.3
- 10A. Chibozo ▲ 58' 6.3
- 20M. Lachuer ▲ 59' 6.6
- 25O. Gene ▲ 68' 6.2
- 11H. Bandé ▲ 80' 6.7
- 23A. Ciss
- 16P. Charruau
Thống kê
01⚑11
⚑140
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm4
5Trúng đích4
9Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
11Phạt góc1
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
3Cứu thua4
588Chuyền bóng380
502Chuyền chính xác300
85%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 46 - 19 | +27 | 75 | |
| 2 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 3 | 37 | 51 - 27 | +24 | 69 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 60 | |
| 5 | 38 | 52 - 43 | +9 | 59 | |
| 6 | 38 | 51 - 46 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 45 - 43 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 63 - 57 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 41 | +13 | 52 | |
| 10 | 38 | 33 - 36 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 47 - 49 | -2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 46 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 45 | |
| 16 | 38 | 39 - 51 | -12 | 45 | |
| 17 | 37 | 38 - 44 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 43 | -5 | 42 | |
| 19 | 38 | 44 - 62 | -18 | 36 | |
| 20 | 38 | 35 - 67 | -32 | 29 |
So sánh
50Trận đấu46
59Ghi được62
45Thủng lưới66
1.18Bàn thắng mỗi trận1.35
22Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai35