Amiens SC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Le Havre AC

Amiens SC vs Le Havre AC

Tỷ số chung cuộc: Amiens SC 0-2 Le Havre AC tại Ligue 2, 19 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Amiens SC thắng 4, hòa 4, Le Havre AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 34
Sân vận động
Stade Crédit Agricole de la Licorne, Amiens
Trọng tài
A. Perreau Niel
Phong độ
LLWWD Amiens SC
WLDLD Le Havre AC
  1. 30' Formose Mendy
  2. 32' Abdelwahed Wahib
  3. 42' Aliou Badji
  4. HT0-0
  5. 59' 0-1 N. Alioui · M. Abline
  6. 62' J. Bénet C. Akolo
  7. 62' N. Opoku M. Dossevi
  8. 62' T. Arokodare A. Lusamba
  9. 69' Abdoul Kader Bamba
  10. 70' Pierre Gibaud
  11. 70' B. Zungu K. Bamba
  12. 73' 0-2 A. Sangante · V. Lekhal
  13. 75' H. Sy M. Xantippe
  14. 79' A. Richardson Q. Cornette
  15. 80' A. Mohamed A. Wahib
  16. 80' P. Bâ M. Abline
  17. 86' E. Mahmoud N. Alioui
  18. 90'+1 S. Touré A. Bonnet
  19. FT0-2

Đội hình

Amiens SC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Hinschberger
  1. 1R. Gurtner 6.3
  2. 14M. Pavlović 6.9
  3. 2M. Fofana 6.7
  4. 5F. Mendy 7.0
  5. 32M. Xantippe ▼ 75' 6.9
  6. 8M. Dossevi ▼ 62' 7.2
  7. 10A. Lusamba ▼ 62' 6.6
  8. 19C. Akolo ▼ 62' 7.0
  9. 12E. Lomotey 6.9
  10. 7K. Bamba ▼ 70' 6.9
  11. 17A. Badji 6.9

Dự bị 7

  1. 21J. Bénet ▲ 62' 6.6
  2. 4N. Opoku ▲ 62' 6.7
  3. 9T. Arokodare ▲ 62' 6.3
  4. 25B. Zungu ▲ 70' 6.7
  5. 18H. Sy ▲ 75' 7.0
  6. 20M. Lachuer
  7. 16Y. Thuram-Ulien
Le Havre AC Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Le Guen
  1. 1M. Gorgelin 7.2
  2. 27P. Gibaud 6.6
  3. 29A. Sangante 8.2
  4. 2A. Wahib ▼ 80' 6.5
  5. 4T. Baldé 7.3
  6. 17A. Bonnet ▼ 90' 6.6
  7. 22V. Lekhal 7.3
  8. 8H. Abdelli 6.9
  9. 11Q. Cornette ▼ 79' 6.7
  10. 10N. Alioui ▼ 86' 7.2
  11. 12M. Abline ▼ 80' 7.2

Dự bị 7

  1. 24A. Richardson ▲ 79' 6.7
  2. 19A. Mohamed ▲ 80' 6.9
  3. 25P. Bâ ▲ 80' 6.7
  4. 28E. Mahmoud ▲ 86' 6.3
  5. 6S. Touré ▲ 90'
  6. 30Y. Fofana
  7. 18N. Mbemba

Thống kê

034
220
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm10
1Trúng đích3
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị0
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
458Chuyền bóng495
381Chuyền chính xác423
83%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Toulouse F.C.
38 82 - 33 +49 79
2
Ajaccio
38 39 - 19 +20 75
3
AJ Auxerre
38 61 - 39 +22 74
4
Paris Saint-Germain
38 54 - 35 +19 70
5
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 47 - 34 +13 68
6
En Avant de Guingamp
38 52 - 48 +4 58
7
Caen
38 51 - 42 +9 50
8
Le Havre AC
38 38 - 41 -3 50
9
Nîmes Olympique
38 44 - 51 -7 49
10
Pau Football Club
38 41 - 49 -8 49
11
Dijon FCO
38 48 - 53 -5 47
12
SC Bastia
38 38 - 36 +2 46
13
Niort
38 39 - 42 -3 46
14
Amiens SC
38 43 - 41 +2 44
15
Grenoble Foot 38
38 32 - 44 -12 44
16
Valenciennes FC
38 34 - 47 -13 44
17
Rodez AF
38 32 - 42 -10 43
18
US Quevilly-Rouen
38 33 - 50 -17 40
19
USL Dunkerque
38 28 - 53 -25 31
20
AS Nancy
38 32 - 69 -37 27
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu45
70Ghi được47
60Thủng lưới49
1.43Bàn thắng mỗi trận1.04
17Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu