US Orléans vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: US Orléans 0-3 Ajaccio tại Ligue 2, 14 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Orléans thắng 2, hòa 4, Ajaccio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade de la Source, Orléans
- Trọng tài
- Alexandre Perreau Niel, France
- Phong độ
- WLWLD US Orléans
- DLWLD Ajaccio
- 27' Ismaël Diallo
- 40' 0-1 G. Courtet
- HT0-1
- 63' ▲ A. Scheidler ▼ I. Soumaré
- 63' ▲ G. Perrin ▼ E. Butin
- 71' 0-2 H. Cuypers
- 73' ▲ J. Cavalli ▼ H. Cuypers
- 74' ▲ T. Ephestion ▼ Y. Mollo
- 77' 0-3 G. Courtet · M. Tramoni
- 78' ▲ A. Flips ▼ M. Tramoni
- 79' Cédric Cambon
- 88' ▲ C. Loufilou ▼ M. Coutadeur
- FT0-3
Đội hình
- 16A. Letellier 5.7
- 3C. Cambon 6.5
- 23S. Lambese 6.2
- 4G. Mutombo Kupa 6.1
- 18A. Mendy 6.9
- 20Y. Mollo ▼ 74' 6.4
- 8J. Lopy 6.6
- 6M. D'Arpino 6.8
- 13E. Butin ▼ 63' 6.4
- 9P. Nakoulma 5.9
- 27I. Soumaré ▼ 63' 6.1
Dự bị 7
- 21A. Scheidler ▲ 63' 6.4
- 7G. Perrin ▲ 63' 6.7
- 10T. Ephestion ▲ 74' 6.0
- 24Y. Demoncy
- 19A. Marchadier
- 1T. Renault
- 28A. Thiam
- 1B. Leroy 7.2
- 21C. Avinel 7.3
- 2G. Kalulu 7.0
- 3I. Diallo 7.3
- 23M. Huard 7.0
- 6M. Coutadeur ▼ 88' 6.7
- 10Q. Laçi 7.2
- 7C. Bayala 7.3
- 11M. Tramoni ⇢ ▼ 78' 6.7
- 9G. Courtet ⚽2 8.3
- 19H. Cuypers ⚽ ▼ 73' 7.1
Dự bị 7
- 18J. Cavalli ▲ 73' 6.8
- 14A. Flips ▲ 78' 6.4
- 13C. Loufilou ▲ 88'
- 20M. Youssouf
- 22K. Lejeune
- 26A. Jallow
- 30F. Sollacaro
Thống kê
01⚑2
⚑310
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm9
1Trúng đích4
5Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
2Phạt góc3
3Việt vị2
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
344Chuyền bóng439
232Chuyền chính xác339
67%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
26Ghi được39
45Thủng lưới25
0.87Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai21