US Orléans vs Ajaccio
Tỷ số chung cuộc: US Orléans 0-0 Ajaccio tại Ligue 2, 11 tháng 8, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Orléans thắng 2, hòa 4, Ajaccio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade de la Source, Orléans
- Trọng tài
- Aurelien Petit, France
- Phong độ
- WLWLD US Orléans
- DLWLD Ajaccio
- 21' Adrien Monfray
- 31' Yann Boé-Kane
- 42' Ferris N'Goma
- HT0-0
- 53' Joris Sainati
- 56' ▲ O. Cissokho ▼ D. Poha
- 56' ▲ P. Bouby ▼ M. DArpino
- 59' ▲ J. Cavalli ▼ Q. Laçi
- 59' ▲ M. Maâzou ▼ G. Gimbert
- 63' Moussa Maazou
- 69' Riad Nouri
- 78' ▲ T. Vialla ▼ Y. Wissa
- 80' ▲ O. Camara ▼ L. Nabab
- 85' Johan Cavalli
- FT0-0
Đội hình
- 30G. Gallon 7.0
- 3C. Cambon 7.3
- 22G. Pinaud 7.2
- 5A. Monfray 6.9
- 23S. Furtado 7.2
- 10K. Ziani 7.1
- 28D. Poha ▼ 56' 6.7
- 6M. D'Arpino 6.6
- 27L. Nabab ▼ 80' 6.7
- 19F. N'Goma 6.8
- 14A. Gomis 6.5
Dự bị 7
- 12O. Cissokho ▲ 56' 6.4
- 17P. Bouby ▲ 56' 6.9
- 11O. Camara ▲ 80' 6.5
- 1T. Renault
- 7G. Perrin
- 8M. Chemin
- 25E. Seidou
- 16J. Goda 7.4
- 21C. Avinel 7.2
- 4J. Sainati 6.9
- 15J. Hergault 7.8
- 17M. Cabit 7.1
- 6M. Coutadeur 7.7
- 7R. Nouri 6.4
- 13Y. Boé-Kane 7.0
- 14Q. Laçi ▼ 59' 6.7
- 26G. Gimbert ▼ 59' 6.6
- 10Y. Wissa ▼ 78' 6.4
Dự bị 7
- 18J. Cavalli ▲ 59' 6.4
- 28M. Maâzou ▲ 59' 6.7
- 19T. Vialla ▲ 78' 6.0
- 8M. Camara
- 27A. Marin
- 30F. Sollacaro
- 33B. Sambo
Thống kê
02⚑8
⚑250
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm8
5Trúng đích1
11Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
8Phạt góc2
5Việt vị2
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
411Chuyền bóng395
295Chuyền chính xác274
72%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 44 - 13 | +31 | 57 | |
| 2 | 25 | 47 - 24 | +23 | 45 | |
| 3 | 25 | 41 - 27 | +14 | 45 | |
| 4 | 25 | 30 - 21 | +9 | 45 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 43 | |
| 6 | 25 | 32 - 20 | +12 | 41 | |
| 7 | 25 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 8 | 25 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 9 | 25 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 10 | 25 | 35 - 30 | +5 | 38 | |
| 11 | 25 | 34 - 37 | -3 | 33 | |
| 12 | 25 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 13 | 25 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 14 | 25 | 20 - 34 | -14 | 30 | |
| 15 | 25 | 29 - 37 | -8 | 29 | |
| 16 | 25 | 31 - 28 | +3 | 27 | |
| 17 | 25 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 19 | 25 | 30 - 56 | -26 | 20 | |
| 20 | 25 | 14 - 47 | -33 | 9 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
56Ghi được69
66Thủng lưới51
1.37Bàn thắng mỗi trận1.64
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai36