Ajaccio vs US Orléans
Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 0-0 US Orléans tại Ligue 2, 13 tháng 9, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 4, hòa 4, US Orléans thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 7
- Sân vận động
- Stade François Coty, Ajaccio
- Trọng tài
- Hakim Ben el Salem Hadj, France
- Phong độ
- DLWLD Ajaccio
- WLWLD US Orléans
- 31' Jérémy Corinus
- 44' Mathieu Coutadeur
- 44' Maxime D'Arpino
- HT0-0
- 49' Cédric Cambon
- 61' ▲ M. Tramoni ▼ A. Jallow
- 70' ▲ V. Thill ▼ J. Correa
- 74' ▲ A. Luzayadio ▼ A. Thiam
- 76' ▲ H. Cuypers ▼ J. Cavalli
- 84' ▲ I. Diallo ▼ J. Choplin
- 86' ▲ T. Ephestion ▼ G. Perrin
- 89' Alioune Ba
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Leroy 7.1
- 24J. Choplin ▼ 84' 7.1
- 21C. Avinel 6.8
- 2G. Kalulu 7.3
- 23M. Huard 7.3
- 6M. Coutadeur 6.5
- 18J. Cavalli ▼ 76' 6.6
- 7C. Bayala 6.5
- 26A. Jallow ▼ 61' 7.1
- 33J. Corinus 6.6
- 9G. Courtet 7.1
Dự bị 7
- 11M. Tramoni ▲ 61' 6.7
- 19H. Cuypers ▲ 76' 6.6
- 3I. Diallo ▲ 84' 6.6
- 36M. El Idrissy
- 30F. Sollacaro
- 5L. Pellegrini
- 14A. Flips
- 30J. Vachoux 7.1
- 3C. Cambon 6.9
- 22G. Pinaud 6.7
- 17A. Ba 7.4
- 28A. Thiam ▼ 74' 6.2
- 8J. Lopy 6.3
- 6M. D'Arpino 6.7
- 29A. Talal 6.3
- 20J. Correa ▼ 70' 6.1
- 7G. Perrin ▼ 86' 6.4
- 21A. Scheidler 6.8
Dự bị 7
- 15V. Thill ▲ 70' 6.7
- 12A. Luzayadio ▲ 74' 6.5
- 10T. Ephestion ▲ 86' 6.5
- 11T. Keita
- 9F. El Khoumisti
- 1T. Renault
- 19A. Marchadier
Thống kê
02⚑2
⚑430
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm6
1Trúng đích1
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
2Phạt góc4
2Việt vị3
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
386Chuyền bóng385
242Chuyền chính xác233
63%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 25 | +20 | 54 | |
| 2 | 28 | 39 - 24 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 38 - 22 | +16 | 52 | |
| 4 | 28 | 34 - 25 | +9 | 51 | |
| 5 | 28 | 35 - 25 | +10 | 50 | |
| 6 | 28 | 38 - 25 | +13 | 44 | |
| 7 | 28 | 24 - 20 | +4 | 42 | |
| 8 | 28 | 40 - 33 | +7 | 39 | |
| 9 | 28 | 27 - 29 | -2 | 35 | |
| 10 | 28 | 26 - 32 | -6 | 35 | |
| 11 | 28 | 31 - 30 | +1 | 34 | |
| 12 | 28 | 27 - 26 | +1 | 34 | |
| 13 | 28 | 33 - 34 | -1 | 34 | |
| 14 | 28 | 28 - 30 | -2 | 34 | |
| 15 | 28 | 22 - 38 | -16 | 34 | |
| 16 | 28 | 31 - 34 | -3 | 32 | |
| 17 | 28 | 22 - 40 | -18 | 28 | |
| 18 | 28 | 30 - 41 | -11 | 26 | |
| 19 | 28 | 30 - 45 | -15 | 26 | |
| 20 | 28 | 21 - 43 | -22 | 19 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
39Ghi được26
25Thủng lưới45
1.34Bàn thắng mỗi trận0.87
16Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai14