Ajaccio
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
US Orléans

Ajaccio vs US Orléans

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 1-1 US Orléans tại Ligue 2, 16 tháng 1, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 4, hòa 4, US Orléans thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 21
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
Aurelien Petit, France
Phong độ
DLWLD Ajaccio
WLWLD US Orléans
  1. 11' R. Nouri · M. Cabit 1-0
  2. 13' Yann Boé-Kane
  3. 17' Gabriel Mutombo
  4. 30' Gaëtan Perrin
  5. 35' T. Vialla M. Cabit
  6. 45'+3 1-1 O. Cissokho11m
  7. HT1-1
  8. 62' H. Benkaid G. Perrin
  9. 65' M. Camara Y. Boé-Kane
  10. 68' M. D'Arpino F. NGoma
  11. 77' Joris Sainati
  12. 77' Ousmane Cissokho
  13. 78' A. Le Tallec O. Cissokho
  14. 81' Edson Seidou
  15. 82' Q. Laçi J. Cavalli
  16. 90' Denis Will Poha
  17. 90' Gauthier Gallon
  18. FT1-1

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 16J. Leca 6.6
  2. 21C. Avinel 7.1
  3. 4J. Sainati 7.1
  4. 15J. Hergault 7.2
  5. 17M. Cabit ▼ 35' 7.2
  6. 6M. Coutadeur 6.8
  7. 22K. Lejeune 6.8
  8. 18J. Cavalli ▼ 82' 7.1
  9. 7R. Nouri 6.9
  10. 13Y. Boé-Kane ▼ 65' 6.2
  11. 26G. Gimbert 6.8

Dự bị 7

  1. 19T. Vialla ▲ 35' 6.7
  2. 8M. Camara ▲ 65' 6.1
  3. 14Q. Laçi ▲ 82' 7.0
  4. 33B. Sambo
  5. 1R. Mandanda
  6. 11M. Tramoni
  7. 27A. Marin
US Orléans Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: D. Ollé-Nicolle
  1. 30G. Gallon 6.3
  2. 3C. Cambon 6.9
  3. 25E. Seidou 6.6
  4. 5A. Monfray 7.5
  5. 4G. Mutombo Kupa 6.9
  6. 12O. Cissokho ▼ 78' 7.1
  7. 17P. Bouby 6.6
  8. 28D. Poha 6.8
  9. 19F. N'Goma 6.6
  10. 7G. Perrin ▼ 62' 6.7
  11. 14A. Gomis 6.8

Dự bị 7

  1. 26H. Benkaid ▲ 62' 6.8
  2. 6M. D'Arpino ▲ 68' 6.6
  3. 9A. Le Tallec ▲ 78' 6.5
  4. 1T. Renault
  5. 10K. Ziani
  6. 23S. Furtado
  7. 27L. Nabab

Thống kê

027
260
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm8
1Trúng đích2
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
7Phạt góc2
2Việt vị1
17Phạm lỗi22
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
351Chuyền bóng329
249Chuyền chính xác237
71%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reims
25 44 - 13 +31 57
2
Nîmes Olympique
25 47 - 24 +23 45
3
Ajaccio
25 41 - 27 +14 45
4
Paris Saint-Germain
25 30 - 21 +9 45
5
Le Havre AC
25 34 - 21 +13 43
6
Clermont Foot 63
25 32 - 20 +12 41
7
FC Lorient
25 41 - 30 +11 41
8
LB Châteauroux
25 34 - 33 +1 41
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
25 35 - 38 -3 40
10
Stade Brestois 29
25 35 - 30 +5 38
11
US Orléans
25 34 - 37 -3 33
12
AJ Auxerre
25 29 - 32 -3 31
13
Valenciennes FC
25 31 - 40 -9 30
14
Gazélec Ajaccio
25 20 - 34 -14 30
15
Niort
25 29 - 37 -8 29
16
RC Lens
25 31 - 28 +3 27
17
AS Nancy
25 26 - 34 -8 25
18
US Quevilly-Rouen
25 27 - 42 -15 22
19
Bourg-en-bresse 01
25 30 - 56 -26 20
20
Tours FC
25 14 - 47 -33 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
69Ghi được56
51Thủng lưới66
1.64Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu