US Orléans
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Ajaccio

US Orléans vs Ajaccio

Tỷ số chung cuộc: US Orléans 1-3 Ajaccio tại Ligue 2, 14 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Orléans thắng 2, hòa 4, Ajaccio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 18
Sân vận động
Stade de la Source, Orléans
Trọng tài
Bastein Dechepy
Phong độ
WLWLD US Orléans
DLWLD Ajaccio
  1. 12' 0-1 C. Avinel · J. Cavalli
  2. 15' Jeremy Choplin
  3. 16' A. Le Tallec11m 1-1
  4. HT1-1
  5. 49' Cédric Cambon
  6. 49' 1-2 J. Cavalli11m
  7. 58' 1-3 G. Gimbert · K. Lejeune
  8. 62' T. Ephestion J. Lopy
  9. 62' A. Lauriente A. Le Tallec
  10. 66' G. Perrin J. Tell
  11. 68' Yohan Demoncy
  12. 70' Durel Avounou
  13. 73' Anthony Le Tallec
  14. 76' Ousmane Cissokho
  15. 85' M. Tramoni J. Cavalli
  16. 89' F. Tomi G. Gimbert
  17. 90' Riad Nouri
  18. 90'+1 L. Pellegrini K. Lejeune
  19. FT1-3

Đội hình

US Orléans Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: D. Ollé-Nicolle
  1. 30G. Gallon 6.4
  2. 3C. Cambon 6.3
  3. 22G. Pinaud 6.5
  4. 18Q. Lecoeuche 6.5
  5. 17P. Bouby 6.8
  6. 28J. Lopy ▼ 62' 6.4
  7. 24Y. Demoncy 6.4
  8. 20D. Avounou 6.5
  9. 8O. Cissokho 5.4
  10. 9A. Le Tallec ▼ 62' 6.7
  11. 11J. Tell ▼ 66' 6.3

Dự bị 7

  1. 27T. Ephestion ▲ 62' 6.5
  2. 19A. Lauriente ▲ 62' 6.9
  3. 7G. Perrin ▲ 66' 6.8
  4. 1T. Renault
  5. 4G. Mutombo Kupa
  6. 6M. D'Arpino
  7. 23S. Furtado
Ajaccio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1B. Leroy 6.5
  2. 24J. Choplin 6.0
  3. 21C. Avinel 7.6
  4. 15J. Hergault 7.5
  5. 17M. Cabit 7.1
  6. 6M. Coutadeur 6.5
  7. 22K. Lejeune ▼ 90' 8.0
  8. 18J. Cavalli ▼ 85' 8.6
  9. 7R. Nouri 6.8
  10. 13Y. Boé-Kane 6.6
  11. 26G. Gimbert ▼ 89' 7.0

Dự bị 6

  1. 11M. Tramoni ▲ 85' 6.5
  2. 34F. Tomi ▲ 89'
  3. 33L. Pellegrini ▲ 90'
  4. 30F. Sollacaro
  5. 20M. Youssouf
  6. 10Q. Laçi

Thống kê

146
411
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm16
3Trúng đích7
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
6Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
358Chuyền bóng448
260Chuyền chính xác343
73%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Metz
38 60 - 23 +37 81
2
Stade Brestois 29
38 64 - 35 +29 74
3
Estac Troyes
38 51 - 28 +23 71
4
Paris Saint-Germain
38 36 - 22 +14 65
5
RC Lens
38 49 - 28 +21 63
6
FC Lorient
38 51 - 41 +10 63
7
Le Havre AC
38 45 - 40 +5 54
8
US Orléans
38 51 - 53 -2 52
9
Grenoble Foot 38
38 43 - 47 -4 50
10
Clermont Foot 63
38 44 - 37 +7 48
11
LB Châteauroux
38 37 - 42 -5 48
12
Niort
38 34 - 41 -7 47
13
Valenciennes FC
38 52 - 61 -9 43
14
AS Nancy
38 36 - 50 -14 42
15
AJ Auxerre
38 34 - 36 -2 41
16
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 27 - 43 -16 41
17
Ajaccio
38 29 - 45 -16 40
18
Gazélec Ajaccio
38 30 - 54 -24 39
19
AS Béziers Hérault (bóng đá)
38 33 - 50 -17 38
20
Red Star F.C.
38 28 - 58 -30 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu41
68Ghi được29
64Thủng lưới48
1.42Bàn thắng mỗi trận0.71
16Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn13
46Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu