Ajaccio
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Orléans

Ajaccio vs US Orléans

Tỷ số chung cuộc: Ajaccio 1-0 US Orléans tại Ligue 2, 20 tháng 1, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ajaccio thắng 4, hòa 4, US Orléans thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 21
Sân vận động
Stade François Coty, Ajaccio
Trọng tài
Romain Delpech, France
Phong độ
DLWLD Ajaccio
WLWLD US Orléans
  1. 30' Gauthier Pinaud
  2. 35' Christophe Vincent
  3. HT0-0
  4. 50' Pierre Bouby
  5. 67' K. Dupuis R. Armand
  6. 68' L. Nabab F. NGoma
  7. 69' M. Camara C. Vincent
  8. 69' M. Maâzou I. Chaïbi
  9. 74' R. Nouri 1-0
  10. 77' M. Barreto P. Bouby
  11. 84' H. Vidémont M. Gakpa
  12. FT1-0

Đội hình

Ajaccio Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Pantaloni
  1. 1R. Mandanda 7.1
  2. 4J. Sainati 7.4
  3. 27K. Abdallah 7.2
  4. 26J. Pierre-Charles 7.1
  5. 7R. Nouri 7.9
  6. 13Y. Boé-Kane 7.6
  7. 22C. Vincent ▼ 69' 6.7
  8. 8L. Abergel 7.2
  9. 11M. Madri 7.3
  10. 21M. Gakpa ▼ 84' 7.0
  11. 9I. Chaïbi ▼ 69' 6.8

Dự bị 5

  1. 2M. Camara ▲ 69' 6.7
  2. 28M. Maâzou ▲ 69' 6.7
  3. 10H. Vidémont ▲ 84' 6.5
  4. 17M. Cabit
  5. 30F. Sollacaro
US Orléans Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: O. Frapolli
  1. 1T. Renault 7.3
  2. 3J. Sami 6.5
  3. 28M. Chemin 6.3
  4. 22G. Pinaud 6.5
  5. 26E. Belkalem 6.8
  6. 15B. Youssouf 7.0
  7. 21K. Ziani 6.5
  8. 17P. Bouby ▼ 77' 6.1
  9. 20M. Ligoule 7.0
  10. 9R. Armand ▼ 67' 6.4
  11. 19F. N'Goma 6.8

Dự bị 5

  1. 11K. Dupuis ▲ 67' 6.7
  2. 27L. Nabab ▲ 68' 6.5
  3. 4M. Barreto ▲ 77' 6.3
  4. 25E. Seidou
  5. 30S. Mpeck Makendi

Thống kê

017
620
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm14
4Trúng đích2
11Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn7
7Phạt góc6
0Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
462Chuyền bóng367
344Chuyền chính xác245
74%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RC Strasbourg Alsace
38 63 - 47 +16 67
2
Estac Troyes
38 59 - 43 +16 66
3
Amiens SC
38 56 - 38 +18 66
4
Stade Brestois 29
38 58 - 44 +14 65
5
RC Lens
38 59 - 40 +19 65
6
Nîmes Olympique
38 58 - 40 +18 64
7
Reims
38 42 - 39 +3 55
8
Le Havre AC
38 39 - 31 +8 54
9
Gazélec Ajaccio
38 47 - 51 -4 51
10
Niort
38 45 - 57 -12 49
11
Ajaccio
38 47 - 58 -11 48
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 38 - 43 -5 46
13
Clermont Foot 63
38 46 - 48 -2 46
14
Valenciennes FC
38 44 - 44 0 45
15
Bourg-en-bresse 01
38 49 - 58 -9 44
16
Tours FC
38 55 - 60 -5 43
17
AJ Auxerre
38 28 - 40 -12 43
18
US Orléans
38 41 - 54 -13 38
19
Red Star F.C.
38 36 - 56 -20 36
20
Laval
38 33 - 52 -19 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
53Ghi được44
64Thủng lưới56
1.26Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu