Le Havre AC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Lorient

Le Havre AC vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 2-2 FC Lorient tại Ligue 2, 19 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 2, hòa 4, FC Lorient thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 11
Sân vận động
Stade Oceane, Le Havre
Trọng tài
Thomas Leonard, France
Phong độ
LWLDL Le Havre AC
LLDLW FC Lorient
  1. 1' 0-1 U. Bozok · V. Le Goff
  2. 28' Julien Laporte
  3. 29' T. Fontaine J. Laporte
  4. 31' Jean-Pascal Fontaine
  5. 33' 0-2 P. Hamel · J. Delaplace
  6. 38' Enzo Le Fée
  7. 45'+4 T. Kadewere11m 1-2
  8. HT1-2
  9. 53' Fernand Mayembo
  10. 64' R. Basque W. Coulibaly
  11. 69' J. Cabot U. Bozok
  12. 74' Q. Lecoeuche J. Delaplace
  13. 77' Eric Junior Dina Ebimbe
  14. 77' Alexandre Bonnet
  15. 82' A. Ben Mohamed S. Camara
  16. 83' J. Thiaré · U. Meraş 2-2
  17. 90' Pierre-Yves Hamel
  18. FT2-2

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Le Guen
  1. 1M. Gorgelin 6.4
  2. 15S. Camara ▼ 82' 5.8
  3. 5F. Mayembo 6.6
  4. 3U. Meraş 7.9
  5. 26W. Coulibaly ▼ 64' 6.3
  6. 17A. Bonnet 7.6
  7. 7J. Fontaine 6.9
  8. 24P. Gueye 7.4
  9. 23E. Ebimbe 6.9
  10. 14J. Thiaré 7.7
  11. 11T. Kadewere 7.3

Dự bị 7

  1. 27R. Basque ▲ 64' 6.7
  2. 12A. Ben Mohamed ▲ 82' 6.6
  3. 4E. Ersoy
  4. 13E. Assifuah
  5. 30Y. Fofana
  6. 25B. Bese
  7. 18A. Youga
FC Lorient Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Pélissier
  1. 30P. Nardi 6.1
  2. 20M. Saunier 7.2
  3. 25V. Le Goff 7.0
  4. 15J. Laporte ▼ 29' 6.5
  5. 18F. Lemoine 6.0
  6. 22J. Delaplace ▼ 74' 7.0
  7. 6L. Abergel 6.1
  8. 31E. Le Fée 6.3
  9. 29P. Hamel 7.4
  10. 19Y. Wissa 6.8
  11. 9U. Bozok ▼ 69' 7.2

Dự bị 7

  1. 5T. Fontaine ▲ 29' 6.4
  2. 27J. Cabot ▲ 69' 6.3
  3. 23Q. Lecoeuche ▲ 74' 6.6
  4. 40M. Pattier
  5. 11Y. Kitala
  6. 32S. Marveaux
  7. 24F. Wadja

Thống kê

045
130
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm10
3Trúng đích4
11Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị2
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
2Cứu thua1
350Chuyền bóng440
269Chuyền chính xác357
77%Chính xác chuyền81%

So sánh

29Trận đấu32
39Ghi được51
28Thủng lưới27
1.34Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu