Le Havre AC
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lorient

Le Havre AC vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 3-0 FC Lorient tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 2, hòa 4, FC Lorient thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 4
Sân vận động
Stade Oceane, Le Havre
Phong độ
LWLDL Le Havre AC
LLDLW FC Lorient
  1. HT0-0
  2. 46' D. Sylla F. Mendy
  3. 53' D. Kuzyaev · L. Négo 1-0
  4. 61' A. Tosin S. Doucouré
  5. 62' E. Kroupi P. Pagis
  6. 63' A. Joujou A. Logbo
  7. 70' N. Alioui · A. Joujou 2-0
  8. 71' D. Yongwa V. Le Goff
  9. 71' T. Le Bris J. Ponceau
  10. 72' R. Ndiaye Y. Kechta
  11. 88' M. Bayo N. Alioui
  12. 88' O. El Hajjam L. Négo
  13. 88' N. Mbemba D. Kuzyaev
  14. 90'+6 N. Mbemba · A. Joujou 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Elsner
  1. 30A. Desmas 7.2
  2. 22Y. Salmier 7.3
  3. 93A. Sangante 6.9
  4. 4G. Lloris 7.2
  5. 27C. Operi 7.3
  6. 94A. Touré 6.9
  7. 8Y. Kechta ▼ 72' 7.2
  8. 7L. Négo ▼ 88' 7.0
  9. 14D. Kuzyaev ▼ 88' 7.7
  10. 10N. Alioui ▼ 88' 7.5
  11. 20A. Logbo ▼ 63' 6.6

Dự bị 9

  1. 21A. Joujou ▲ 63' 7.7
  2. 19R. Ndiaye ▲ 72' 6.9
  3. 9M. Bayo ▲ 88' 7.0
  4. 17O. El Hajjam ▲ 88' 7.2
  5. 18N. Mbemba ▲ 88' 7.5
  6. 6É. Youté
  7. 11E. Sabbi
  8. 1M. Gorgelin
  9. 45I. Soumaré
FC Lorient Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Le Bris
  1. 38Y. Mvogo 6.5
  2. 13F. Mendy ▼ 46' 6.3
  3. 15J. Laporte 7.2
  4. 3M. Talbi 6.3
  5. 24G. Kalulu 7.0
  6. 19L. Abergel 6.5
  7. 21J. Ponceau ▼ 71' 6.6
  8. 25V. Le Goff ▼ 71' 7.0
  9. 14R. Faivre 7.3
  10. 26P. Pagis ▼ 62' 7.3
  11. 29S. Doucouré ▼ 61' 6.6

Dự bị 9

  1. 20D. Sylla ▲ 46' 6.5
  2. 27A. Tosin ▲ 61' 6.6
  3. 22E. Kroupi ▲ 62' 6.0
  4. 12D. Yongwa ▲ 71' 6.2
  5. 37T. Le Bris ▲ 71' 6.2
  6. 17J. Makengo
  7. 94D. Youfeigane
  8. 93J. Mvuka
  9. 4L. Mouyokolo

Thống kê

005
400
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm9
6Trúng đích2
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
5Phạt góc4
0Việt vị2
10Phạm lỗi7
2Cứu thua3
441Chuyền bóng594
378Chuyền chính xác540
86%Chính xác chuyền91%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu41
53Ghi được56
62Thủng lưới76
1.18Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu