Le Havre AC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Lorient

Le Havre AC vs FC Lorient

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 2-3 FC Lorient tại Ligue 2, 17 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 2, hòa 4, FC Lorient thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 38
Sân vận động
Stade Oceane, Le Havre
Trọng tài
Hakim Ben el Salem Hadj, France
Phong độ
LWLDL Le Havre AC
LLDLW FC Lorient
  1. 16' 0-1 P. Hamel · V. Le Goff
  2. 27' A. Bila J. Cabot
  3. 37' B. Bese · Z. Ferhat 1-1
  4. 45'+1 1-2 M. Kamissoko · A. Claude Maurice
  5. HT1-2
  6. 58' H. Abdelli A. Youga
  7. 66' Y. Wissa E. Le Fée
  8. 69' Alexis Claude Maurice
  9. 72' E. Assifuah A. Bonnet
  10. 73' Z. Ferhat · S. Yago 2-2
  11. 74' 2-3 Y. Wissa · P. Hamel
  12. 78' F. Wadja A. Bila
  13. 80' A. Dzabana S. Yago
  14. FT2-3

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Tanchot
  1. 50A. Balijon 6.3
  2. 25B. Bese 6.8
  3. 21D. Bain 7.0
  4. 26S. Yago ▼ 80' 7.4
  5. 15S. Camara 6.5
  6. 17A. Bonnet ▼ 72' 6.1
  7. 7J. Fontaine 7.0
  8. 18A. Youga ▼ 58' 6.3
  9. 8Z. Ferhat 8.8
  10. 24P. Gueye 6.9
  11. 28A. Gory 6.7

Dự bị 7

  1. 33H. Abdelli ▲ 58' 6.5
  2. 13E. Assifuah ▲ 72' 6.2
  3. 10A. Dzabana ▲ 80' 6.9
  4. 30Y. Fofana
  5. 5F. Mayembo
  6. 23Özer Özdemir
  7. 27R. Basque
FC Lorient Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Landreau
  1. 1I. Meslier 6.7
  2. 25V. Le Goff 7.1
  3. 3M. Kamissoko 7.8
  4. 38P. Ouaneh 6.8
  5. 27J. Cabot ▼ 27' 6.3
  6. 17M. Etuin 6.3
  7. 10A. Claude Maurice 7.6
  8. 6S. Sarr 6.8
  9. 37J. Ponceau 6.6
  10. 31E. Le Fée ▼ 66' 6.3
  11. 29P. Hamel 8.2

Dự bị 7

  1. 36A. Bila ▲ 27' 6.4
  2. 19Y. Wissa ▲ 66' 7.3
  3. 24F. Wadja ▲ 78' 6.4
  4. 26I. Sissoko
  5. 9G. Courtet
  6. 30D. Petković
  7. 33A. Julloux

Thống kê

004
710
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm15
6Trúng đích9
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc7
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
6Cứu thua4
499Chuyền bóng382
406Chuyền chính xác304
81%Chính xác chuyền80%

So sánh

47Trận đấu43
67Ghi được54
50Thủng lưới43
1.43Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu