AJ Auxerre vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-0 FC Metz tại Ligue 2, 6 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 7, hòa 1, FC Metz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 31
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- Faouzi Benchabane
- Phong độ
- DWLLL AJ Auxerre
- WDDDW FC Metz
- 42' Samuel Souprayen
- HT0-0
- 68' ▲ J. Féret ▼ D. Mancini
- 68' ▲ R. Dugimont ▼ M. Yattara
- 70' Mamadou Fofana
- 76' ▲ E. Rivière ▼ I. Niane
- 82' ▲ A. Jallow ▼ F. Boulaya
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Michel 7.1
- 20M. Tacalfred 6.9
- 26S. Souprayen 7.5
- 13K. Boto 6.5
- 12Birama Touré 6.8
- 10R. Philippoteaux 6.6
- 15L. Goujon 6.6
- 31L. Fomba 6.7
- 7D. Mancini ▼ 68' 6.4
- 24J. Marcelin 7.6
- 11M. Yattara ▼ 68' 7.0
Dự bị 7
- 25J. Féret ▲ 68' 6.8
- 29R. Dugimont ▲ 68' 6.8
- 30S. Laiton
- 17B. Youssouf
- 19Y. Begraoui
- 18F. Bellugou
- 28N. Bizet
- 16A. Oukidja 7.8
- 21J. Boye 7.4
- 13S. Sunzu 7.6
- 17T. Delaine 6.7
- 25I. Balliu 6.9
- 24R. Cohade 6.7
- 10M. Gakpa 7.2
- 27F. Boulaya ▼ 82' 7.2
- 6M. Fofana 6.9
- 20H. Diallo 6.4
- 7I. Niane ▼ 76' 6.4
Dự bị 7
- 29E. Rivière ▲ 76' 6.6
- 14A. Jallow ▲ 82' 7.0
- 31L. Jans
- 28J. Rivierez
- 5V. Angban
- 19H. Maïga
- 1P. Delecroix
Thống kê
01⚑5
⚑610
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm9
3Trúng đích1
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc6
2Việt vị0
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
327Chuyền bóng579
239Chuyền chính xác477
73%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 60 - 23 | +37 | 81 | |
| 2 | 38 | 64 - 35 | +29 | 74 | |
| 3 | 38 | 51 - 28 | +23 | 71 | |
| 4 | 38 | 36 - 22 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 49 - 28 | +21 | 63 | |
| 6 | 38 | 51 - 41 | +10 | 63 | |
| 7 | 38 | 45 - 40 | +5 | 54 | |
| 8 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 9 | 38 | 43 - 47 | -4 | 50 | |
| 10 | 38 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 48 | |
| 12 | 38 | 34 - 41 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 52 - 61 | -9 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 50 | -14 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 16 | 38 | 27 - 43 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 29 - 45 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 30 - 54 | -24 | 39 | |
| 19 | 38 | 33 - 50 | -17 | 38 | |
| 20 | 38 | 28 - 58 | -30 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu46
41Ghi được72
42Thủng lưới32
0.98Bàn thắng mỗi trận1.57
17Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai44