AJ Auxerre
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Metz

AJ Auxerre vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-3 FC Metz tại Ligue 2, 26 tháng 4, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 7, hòa 1, FC Metz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 34
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
WDDDW FC Metz
  1. 34' 0-1 G. Bussmann
  2. 39' 0-2 Y. N'Gbakoto
  3. HT0-2
  4. 57' L. Kitambala T. Monconduit
  5. 57' M. Cornet T. Vion
  6. 61' Z. Allée S. Haller
  7. 75' G. Lefebvre J. Aït-Ben-Idir
  8. 84' 0-3 D. Sakho
  9. 85' B. Sarr K. Lejeune
  10. 89' C. Philipps R. Rocchi
  11. FT0-3

Đội hình

AJ Auxerre
  1. 30D. Léon
  2. 6A. Coulibaly
  3. 20E. Marester
  4. 27T. Monconduit ▼ 57'
  5. 26J. Castelletto
  6. 17K. Djellabi
  7. 21J. Aït-Ben-Idir ▼ 75'
  8. 9F. Sammaritano
  9. 14A. Pléa
  10. 18Y. Boé-Kane
  11. 11S. Haller ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 7L. Kitambala ▲ 57'
  2. 25Z. Allée ▲ 61'
  3. 12G. Lefebvre ▲ 75'
  4. 1G. Lembet
  5. 5H. Ndong
FC Metz
  1. 1J. Carrasso
  2. 18J. Choplin
  3. 3R. Inez
  4. 24G. Bussmann
  5. 15R. Métanire
  6. 22K. Lejeune ▼ 85'
  7. 7R. Rocchi ▼ 89'
  8. 21A. Kashi
  9. 23Y. N'Gbakoto
  10. 11D. Sakho
  11. 19T. Vion ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 17M. Cornet ▲ 57'
  2. 10B. Sarr ▲ 85'
  3. 26C. Philipps ▲ 89'
  4. 14F. Sido
  5. 16A. Mfa Mezui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Metz
38 55 - 28 +27 76
2
RC Lens
38 58 - 40 +18 65
3
Caen
38 65 - 44 +21 64
4
AS Nancy
38 47 - 37 +10 61
5
Niort
38 51 - 47 +4 58
6
Dijon FCO
38 53 - 42 +11 57
7
Stade Brestois 29
38 38 - 32 +6 56
8
Tours FC
38 63 - 56 +7 55
9
Angers SCO
38 46 - 45 +1 55
10
Estac Troyes
38 56 - 44 +12 52
11
US Créteil-Lusitanos
38 57 - 58 -1 50
12
Le Havre AC
38 43 - 43 0 48
14
Clermont Foot 63
38 31 - 38 -7 45
15
Nîmes Olympique
38 49 - 54 -5 44
16
AJ Auxerre
38 35 - 45 -10 43
17
Laval
38 44 - 52 -8 42
18
LB Châteauroux
38 43 - 59 -16 40
19
FC Istres
38 48 - 74 -26 36
20
CA Bastia
38 21 - 63 -42 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu41
59Ghi được57
54Thủng lưới33
1.26Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu