FC Metz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AJ Auxerre

FC Metz vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-1 AJ Auxerre tại Ligue 2, 5 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 2, hòa 1, AJ Auxerre thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 13
Trọng tài
Mehdi Mokhtari, France
Phong độ
DDDWL FC Metz
WLLLW AJ Auxerre
  1. 32' 0-1 R. Dugimont · J. Féret
  2. HT0-1
  3. 46' V. Angban M. Gakpa
  4. 46' I. Balliu L. Jans
  5. 63' A. Jallow F. Boulaya
  6. 69' L. Fomba J. Féret
  7. 75' Lamine Fomba
  8. 78' H. Sakhi R. Philippoteaux
  9. 83' Victorien Angban
  10. 90'+1 L. Goujon B. Youssouf
  11. FT0-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Antonetti
  1. 16A. Oukidja 7.9
  2. 21J. Boye 6.7
  3. 13S. Sunzu 6.3
  4. 17T. Delaine 7.2
  5. 31L. Jans ▼ 46' 6.0
  6. 24R. Cohade 7.1
  7. 10M. Gakpa ▼ 46' 6.7
  8. 27F. Boulaya ▼ 63' 6.5
  9. 19H. Maïga 6.4
  10. 20H. Diallo 6.6
  11. 7I. Niane 6.9

Dự bị 7

  1. 5V. Angban ▲ 46' 6.7
  2. 25I. Balliu ▲ 46' 7.1
  3. 14A. Jallow ▲ 63' 6.5
  4. 1P. Delecroix
  5. 6M. Fofana
  6. 28J. Rivierez
  7. 29E. Rivière
AJ Auxerre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Correa
  1. 1M. Michel 7.2
  2. 20M. Tacalfred 7.7
  3. 26S. Souprayen 7.0
  4. 2C. Arcus 6.9
  5. 13K. Boto 7.0
  6. 17B. Youssouf ▼ 90' 6.4
  7. 25J. Féret ▼ 69' 7.6
  8. 8J. Adéoti 7.2
  9. 12Birama Touré 6.8
  10. 10R. Philippoteaux ▼ 78' 6.6
  11. 29R. Dugimont 7.3

Dự bị 7

  1. 31L. Fomba ▲ 69' 6.3
  2. 21H. Sakhi ▲ 78' 6.9
  3. 15L. Goujon ▲ 90'
  4. 4M. Barreto
  5. 5Abdoul Ba
  6. 16Q. Westberg
  7. 23B. Ketkeophomphone

Thống kê

012
1010
63%Kiểm soát bóng37%
6Dứt điểm13
1Trúng đích6
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
2Phạt góc10
3Việt vị2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
562Chuyền bóng316
444Chuyền chính xác202
79%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Metz
38 60 - 23 +37 81
2
Stade Brestois 29
38 64 - 35 +29 74
3
Estac Troyes
38 51 - 28 +23 71
4
Paris Saint-Germain
38 36 - 22 +14 65
5
RC Lens
38 49 - 28 +21 63
6
FC Lorient
38 51 - 41 +10 63
7
Le Havre AC
38 45 - 40 +5 54
8
US Orléans
38 51 - 53 -2 52
9
Grenoble Foot 38
38 43 - 47 -4 50
10
Clermont Foot 63
38 44 - 37 +7 48
11
LB Châteauroux
38 37 - 42 -5 48
12
Niort
38 34 - 41 -7 47
13
Valenciennes FC
38 52 - 61 -9 43
14
AS Nancy
38 36 - 50 -14 42
15
AJ Auxerre
38 34 - 36 -2 41
16
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 27 - 43 -16 41
17
Ajaccio
38 29 - 45 -16 40
18
Gazélec Ajaccio
38 30 - 54 -24 39
19
AS Béziers Hérault (bóng đá)
38 33 - 50 -17 38
20
Red Star F.C.
38 28 - 58 -30 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
72Ghi được41
32Thủng lưới42
1.57Bàn thắng mỗi trận0.98
20Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn15
44Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu