AJ Auxerre vs FC Metz
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 3-1 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 7, hòa 1, FC Metz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
- Phong độ
- WLLLW AJ Auxerre
- WDDDW FC Metz
- 34' Danny Namaso
- 36' L. Sinayoko11m 1-0
- 39' O. El Azzouzi · S. Mara 2-0
- 45' Rudy Matondo
- 45' 2-1 G. Hein
- HT2-1
- 46' ▲ H. Diallo ▼ J. Asoro
- 68' ▲ M. Mbaye ▼ C. Sabaly
- 68' ▲ I. Sane ▼ G. Tsitaishvili
- 73' ▲ G. Mensah ▼ F. Oppegard
- 73' ▲ J. Casimir ▼ S. Mara
- 75' Jessy Deminguet
- 80' ▲ A. Toure ▼ J. Deminguet
- 83' Gideon Mensah
- 84' ▲ B. Madjo ▼ B. Traore
- 89' K. Danois · D. Namaso 3-1
- 90'+4 ▲ A. Diousse ▼ O. El Azzouzi
- 90'+4 ▲ M. Cissokho ▼ L. Sinayoko
- FT3-1
Đội hình
- 16D. Leon 7.2
- 27L. Sy 7.0
- 20S. Diomande 6.6
- 92C. Akpa 6.9
- 22F. Oppegard ▼ 73' 6.2
- 34R. Matondo 6.5
- 17O. El Azzouzi ⚽ ▼ 90' 8.3
- 5K. Danois ⚽ 8.3
- 10L. Sinayoko ⚽ ▼ 90' 7.3
- 9S. Mara ⇢ ▼ 73' 6.9
- 19D. Namaso ⇢ 6.9
Dự bị 9
- 40T. De Percin
- 14G. Mensah ▲ 73' 6.9
- 38A. Petit Dol
- 43E. Diamalunda
- 18A. Diousse ▲ 90'
- 36T. Devernois
- 41Y. Zaddy
- 7J. Casimir ▲ 73' 6.9
- 44M. Cissokho ▲ 90'
- 1J. Fischer 6.0
- 2M. Colin 6.6
- 38S. Sane 7.2
- 5J. Gbamin 6.9
- 97F. Ballo-Toure 5.6
- 20J. Deminguet ▼ 80' 6.9
- 8B. Traore ▼ 84' 6.3
- 14C. Sabaly ▼ 68' 6.0
- 10G. Hein ⚽ 7.9
- 7G. Tsitaishvili ▼ 68' 6.5
- 99J. Asoro ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 40O. Ba
- 39K. Kouao
- 15T. Yegbe
- 12A. Toure ▲ 80' 6.2
- 21B. Stambouli
- 11M. Mbaye ▲ 68' 6.2
- 23I. Sane ▲ 68' 6.5
- 24B. Madjo ▲ 84' 6.5
- 30H. Diallo ▲ 46' 6.0
Thống kê
02⚑5
⚑310
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm5
7Trúng đích3
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
5Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
-0.74Bàn thắng ngăn chặn-0.74
340Chuyền bóng545
285Chuyền chính xác486
84%Chính xác chuyền89%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
39Ghi được39
52Thủng lưới86
1.03Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai23