AJ Auxerre
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Metz

AJ Auxerre vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 4-0 FC Metz tại Ligue 2, 8 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 7, hòa 1, FC Metz thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 33
Sân vận động
Stade de l'Abbé-Deschamps, Auxerre
Trọng tài
Florent Batta, France
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
WDDDW FC Metz
  1. 34' Ibrahima Seck
  2. 38' Yeni N'Gbakoto
  3. 45'+1 G. Courtet11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 47' Adama Ba
  6. 53' Georges Mandjeck
  7. 53' S. Sefil 2-0
  8. 59' Salimo Sylla
  9. 73' Matthieu Udol
  10. 77' S. Puygrenier 3-0
  11. 90'+3 G. Courtet11m 4-0
  12. FT4-0

Đội hình

AJ Auxerre
  1. 1Zacharie Boucher
  2. 4Cedric Hountondji
  3. 27Salimo Sylla
  4. 28Sebastien Puygrenier
  5. 2Ruben Aguilar
  6. 11Adama Ba
  7. 12Gregoire Lefebvre
  8. 21Ibrahima Seck
  9. 7Sehrou Guirassy
  10. 18Gaëtan Courtet
  11. 19Alexandre Vincent

Dự bị 5

  1. 30Xavier Lenogue
  2. 25Sonhy Sefil
  3. 26Romain Montiel
  4. 29Vincent Gragnic
  5. 31Florian Aye
FC Metz
  1. 40Thomas Didillon
  2. 3Jonathan Rivierez
  3. 5Guido Milan
  4. 13Matthieu Udol
  5. 20Nuno Reis
  6. 25Ivan Balliu
  7. 8Cheick Doukouré
  8. 14Georges Mandjeck
  9. 23Yeni N'Gbakoto
  10. 24Daniel Candeias
  11. 17Habib Diallo

Dự bị 5

  1. 30David Oberhauser
  2. 29Sergey Krivets
  3. 6Ferjani Sassi
  4. 7Juan Kaprof
  5. 9Christian Bekamenga

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
38 60 - 32 +28 74
2
Dijon FCO
38 62 - 36 +26 70
3
FC Metz
38 54 - 39 +15 65
4
Le Havre AC
38 52 - 37 +15 65
5
Red Star F.C.
38 43 - 38 +5 64
6
RC Lens
38 39 - 35 +4 58
7
Clermont Foot 63
38 56 - 53 +3 58
8
AJ Auxerre
38 47 - 46 +1 55
9
Tours FC
38 36 - 41 -5 47
10
Stade Brestois 29
38 34 - 41 -7 47
11
Bourg-en-bresse 01
38 47 - 59 -12 47
12
Valenciennes FC
38 39 - 43 -4 44
13
Laval
38 35 - 42 -7 44
14
Nîmes Olympique
38 50 - 52 -2 43
15
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 34 - 36 -2 42
16
Niort
38 38 - 45 -7 42
17
Ajaccio
38 34 - 42 -8 42
18
Evian TG
38 41 - 41 0 39
19
US Créteil-Lusitanos
38 42 - 66 -24 34
20
Paris Saint-Germain
38 32 - 51 -19 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
56Ghi được60
55Thủng lưới45
1.33Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu