FC Metz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AJ Auxerre

FC Metz vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-1 AJ Auxerre tại Ligue 2, 21 tháng 11, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 2, hòa 1, AJ Auxerre thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 15
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Trọng tài
Bartolomeu Varela Teles, France
Phong độ
WDDDW FC Metz
DWLLL AJ Auxerre
  1. 11' Kévin Lejeune
  2. 32' 0-1 F. Diarra
  3. 41' Mouhamadou Diaw
  4. HT0-1
  5. 61' D. Gbakle F. Sassi
  6. 68' J. Falcón André Santos
  7. 73' Jonathan Rivierez
  8. 80' Nuno Reis
  9. 82' Adama Ba F. Diarra
  10. 85' J. Kaprof Candeias
  11. 90' Ibrahima Seck
  12. FT0-1

Đội hình

FC Metz
  1. 30D. Oberhauser
  2. 32Tiago Gomes
  3. 3J. Rivierez
  4. 27J. Palomino
  5. 20Nuno Reis
  6. 22K. Lejeune
  7. 26André Santos ▼ 68'
  8. 23Y. N'Gbakoto
  9. 6F. Sassi ▼ 61'
  10. 31E. Mayuka
  11. 24Candeias ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 21D. Gbakle ▲ 61'
  2. 9J. Falcón ▲ 68'
  3. 7J. Kaprof ▲ 85'
  4. 1J. Carrasso
  5. 14G. Mandjeck
AJ Auxerre
  1. 1Z. Boucher
  2. 28S. Puygrenier
  3. 4C. Hountondji
  4. 2R. Aguilar
  5. 25S. Sefil
  6. 10M. Diaw
  7. 21I. Seck
  8. 6B. Konaté
  9. 18G. Courtet
  10. 9F. Diarra ▼ 82'
  11. 19A. Vincent

Dự bị 5

  1. 11Adama Ba ▲ 82'
  2. 8S. Kilic
  3. 12G. Lefebvre
  4. 14F. Fumu Tamuzo
  5. 30X. Lenogue

Thống kê

038
220
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm11
9Trúng đích5
2Chệch đích6
8Phạt góc2
0Việt vị8
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua9

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
38 60 - 32 +28 74
2
Dijon FCO
38 62 - 36 +26 70
3
FC Metz
38 54 - 39 +15 65
4
Le Havre AC
38 52 - 37 +15 65
5
Red Star F.C.
38 43 - 38 +5 64
6
RC Lens
38 39 - 35 +4 58
7
Clermont Foot 63
38 56 - 53 +3 58
8
AJ Auxerre
38 47 - 46 +1 55
9
Tours FC
38 36 - 41 -5 47
10
Stade Brestois 29
38 34 - 41 -7 47
11
Bourg-en-bresse 01
38 47 - 59 -12 47
12
Valenciennes FC
38 39 - 43 -4 44
13
Laval
38 35 - 42 -7 44
14
Nîmes Olympique
38 50 - 52 -2 43
15
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 34 - 36 -2 42
16
Niort
38 38 - 45 -7 42
17
Ajaccio
38 34 - 42 -8 42
18
Evian TG
38 41 - 41 0 39
19
US Créteil-Lusitanos
38 42 - 66 -24 34
20
Paris Saint-Germain
38 32 - 51 -19 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
60Ghi được56
45Thủng lưới55
1.43Bàn thắng mỗi trận1.33
14Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu