AJ Auxerre
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
RC Lens

AJ Auxerre vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 1-2 RC Lens tại Ligue 2, 6 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 1, hòa 2, RC Lens thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 10
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Trọng tài
Pierre Gaillouste, France
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
LWWLL RC Lens
  1. 38' 0-1 T. Ambrose · A. Gomis
  2. HT0-1
  3. 46' R. Dugimont B. Ketkeophomphone
  4. 50' J. Adéoti 1-1
  5. 56' Romain Philippoteaux
  6. 58' J. Bellegarde E. Ba
  7. 65' Jordan Adeoti
  8. 70' D. Mancini Y. Merdji
  9. 70' G. Kyei A. Bencharki
  10. 73' Massadio Haïdara
  11. 79' L. Fomba J. Adéoti
  12. 81' 1-2 G. Kyei · A. Gomis
  13. 83' S. Diarra T. Ambrose
  14. FT1-2

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Correa
  1. 1M. Michel 5.8
  2. 26S. Souprayen 6.6
  3. 2C. Arcus 6.5
  4. 18F. Bellugou 6.6
  5. 4M. Barreto 6.3
  6. 8J. Adéoti ▼ 79' 7.3
  7. 12Birama Touré 6.6
  8. 10R. Philippoteaux 6.3
  9. 24J. Marcelin 6.2
  10. 23B. Ketkeophomphone ▼ 46' 6.6
  11. 9Y. Merdji ▼ 70' 6.6

Dự bị 7

  1. 29R. Dugimont ▲ 46' 6.5
  2. 7D. Mancini ▲ 70' 6.3
  3. 31L. Fomba ▲ 79' 6.3
  4. 11M. Yattara
  5. 13K. Boto
  6. 16Q. Westberg
  7. 25J. Féret
RC Lens Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Montanier
  1. 16J. Leca 6.5
  2. 21M. Haïdara 6.9
  3. 5M. Tahrat 6.9
  4. 26A. Radovanović 6.8
  5. 18F. Centonze 6.9
  6. 10W. Mesloub 7.3
  7. 7E. Ba ▼ 58' 6.9
  8. 20A. Bencharki ▼ 70' 6.5
  9. 33C. Doucoure 6.5
  10. 9T. Ambrose ▼ 83' 6.9
  11. 14A. Gomis ⇢2 7.9

Dự bị 7

  1. 6J. Bellegarde ▲ 58' 6.9
  2. 29G. Kyei ▲ 70' 6.9
  3. 8S. Diarra ▲ 83' 6.5
  4. 35V. Wojtkowiak
  5. 19A. Mendy
  6. 30J. Vachoux
  7. 31C. Bayala

Thống kê

023
410
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm12
2Trúng đích2
6Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
3Phạt góc4
5Việt vị1
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
343Chuyền bóng418
236Chuyền chính xác308
69%Chính xác chuyền74%

So sánh

42Trận đấu43
41Ghi được57
42Thủng lưới33
0.98Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu