RC Lens vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: RC Lens 1-0 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 7, hòa 2, AJ Auxerre thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
- Sân vận động
- Stade Bollaert-Delelis, Lens
- Trọng tài
- W. Delajod
- Phong độ
- LWWLL RC Lens
- DWLLL AJ Auxerre
- 27' Kevin Danso
- HT0-0
- 54' Facundo Medina
- 54' Souleymane Isaak Touré
- 59' P. Frankowski11m 1-0
- 65' Souleymane Isaak Touré
- 65' Souleymane Isaak Touré
- 66' ▲ A. Claude-Maurice ▼ David Costa
- 67' ▲ W. Saïd ▼ L. Openda
- 69' ▲ Jubal ▼ M. Autret
- 73' ▲ D. Machado ▼ F. Medina
- 77' ▲ L. Sinayoko ▼ G. Hein
- 77' ▲ Nuno da Costa ▼ M. Niang
- 77' ▲ H. Sakhi ▼ Y. MChangama
- 82' ▲ M. Abline ▼ G. Perrin
- 90'+5 Nuno Da Costa
- 90'+1 ▲ J. Le Cardinal ▼ P. Frankowski
- 90'+1 ▲ A. Thomasson ▼ F. Sotoca
- FT1-0
Đội hình
- 30B. Samba 7.2
- 24J. Gradit 7.2
- 4K. Danso 7.2
- 14F. Medina ▼ 73' 6.6
- 29P. Frankowski ⚽ ▼ 90' 8.3
- 26S. Abdul Samed 7.2
- 8S. Fofana 6.9
- 21M. Haïdara 7.3
- 7F. Sotoca ▼ 90' 7.3
- 11L. Openda ▼ 67' 6.5
- 20David Costa ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 18A. Claude-Maurice ▲ 66' 6.5
- 22W. Saïd ▲ 67' 6.5
- 3D. Machado ▲ 73' 6.3
- 25J. Le Cardinal ▲ 90'
- 28A. Thomasson ▲ 90'
- 16J. Leca
- 13Ł. Poręba
- 6J. Onana
- 36R. Labeau Lascary
- 23B. Costil 6.5
- 13A. Zedadka 7.3
- 27J. Jeanvier 7.2
- 95S. Touré 6.0
- 97R. Raveloson 6.2
- 7G. Hein ▼ 77' 6.7
- 6Y. M'Changama 6.6
- 12B. Touré 6.2
- 29M. Autret ▼ 69' 6.9
- 10G. Perrin ▼ 82' 6.7
- 11M. Niang ▼ 77' 6.6
Dự bị 9
- 4Jubal ▲ 69' 6.6
- 17L. Sinayoko ▲ 77' 6.3
- 9Nuno da Costa ▲ 77' 6.2
- 22H. Sakhi ▲ 77' 6.3
- 19M. Abline ▲ 82' 6.7
- 35K. Danois
- 16D. Léon
- 2B. Pereira
- 21R. Dugimont
Thống kê
02⚑9
⚑231
68%Kiểm soát bóng32%
10Dứt điểm6
2Trúng đích1
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
9Phạt góc2
0Việt vị1
21Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
581Chuyền bóng274
528Chuyền chính xác202
91%Chính xác chuyền74%
So sánh
52Trận đấu52
92Ghi được64
37Thủng lưới85
1.77Bàn thắng mỗi trận1.23
22Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai27