Reims vs F.C. Sochaux-Montbéliard
Tỷ số chung cuộc: Reims 3-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Ligue 2, 9 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Reims thắng 4, hòa 2, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 25
- Sân vận động
- Stade Auguste-Delaune, Reims
- Trọng tài
- Jeremy Stinat, France
- Phong độ
- DWWDW Reims
- LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
- 14' ▲ A. Ngamukol ▼ M. Martin
- 24' P. Chavarría · R. Oudin 1-0
- 30' ▲ Z. Bergdich ▼ J. Pendant
- HT1-0
- 46' ▲ A. Disasi ▼ S. Bouhours
- 58' ▲ L. Ati-Zigi ▼ M. Prévôt
- 64' Florent Ogier
- 73' Y. Abdelhamid · R. Oudin 2-0
- 75' ▲ Y. Meïté ▼ A. Bakayoko
- 76' P. Chavarría · T. Siebatcheu 3-0
- 80' ▲ N. Mbemba ▼ R. Oudin
- FT3-0
Đội hình
- 30N. Lemaitre 7.6
- 20S. Bouhours ▼ 46' 6.8
- 15R. Métanire 7.5
- 23J. Jeanvier 7.5
- 5Y. Abdelhamid ⚽ 8.8
- 8M. Martin ▼ 14' 6.6
- 21Danilson 7.3
- 7X. Chavalerin 8.0
- 12P. Chavarría ⚽2 7.8
- 19T. Siebatcheu ⇢ 6.8
- 18R. Oudin ⇢2 ▼ 80' 8.3
Dự bị 7
- 9A. Ngamukol ▲ 14' 6.8
- 33A. Disasi ▲ 46' 6.8
- 26N. Mbemba ▲ 80' 6.5
- 11G. Kyei
- 14G. Berthier
- 17A. Ndom
- 40J. Boizart
- 16M. Prévôt ▼ 58' 6.8
- 12F. Ogier 7.2
- 23J. Pendant ▼ 30' 6.5
- 7F. Berenguer 7.4
- 22F. Tardieu 7.1
- 6J. Fuchs 6.6
- 18J. Ruiz 6.5
- 19S. Daham 6.3
- 14Y. Touzghar 6.5
- 10M. Sao 7.1
- 20A. Bakayoko ▼ 75' 7.0
Dự bị 7
- 5Z. Bergdich ▲ 30' 6.7
- 30L. Ati-Zigi ▲ 58' 6.2
- 21Y. Meïté ▲ 75' 5.9
- 2M. Alphonse
- 17B. Lasme
- 24E. Ba
- 29P. Kapp
Thống kê
00⚑3
⚑810
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm17
10Trúng đích4
3Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
3Phạt góc8
0Việt vị2
14Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
375Chuyền bóng448
268Chuyền chính xác338
71%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 44 - 13 | +31 | 57 | |
| 2 | 25 | 47 - 24 | +23 | 45 | |
| 3 | 25 | 41 - 27 | +14 | 45 | |
| 4 | 25 | 30 - 21 | +9 | 45 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 43 | |
| 6 | 25 | 32 - 20 | +12 | 41 | |
| 7 | 25 | 41 - 30 | +11 | 41 | |
| 8 | 25 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 9 | 25 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 10 | 25 | 35 - 30 | +5 | 38 | |
| 11 | 25 | 34 - 37 | -3 | 33 | |
| 12 | 25 | 29 - 32 | -3 | 31 | |
| 13 | 25 | 31 - 40 | -9 | 30 | |
| 14 | 25 | 20 - 34 | -14 | 30 | |
| 15 | 25 | 29 - 37 | -8 | 29 | |
| 16 | 25 | 31 - 28 | +3 | 27 | |
| 17 | 25 | 26 - 34 | -8 | 25 | |
| 18 | 25 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 19 | 25 | 30 - 56 | -26 | 20 | |
| 20 | 25 | 14 - 47 | -33 | 9 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
79Ghi được65
30Thủng lưới73
1.88Bàn thắng mỗi trận1.48
22Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn25
45Hiệp hai39