F.C. Sochaux-Montbéliard
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Reims

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Reims

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-1 Reims tại Ligue 2, 16 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2, hòa 2, Reims thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 7
Trọng tài
Said Ennjimi, France
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
DWWDW Reims
  1. 36' 0-1 A. Turan · G. Charbonnier
  2. HT0-1
  3. 46' T. Robinet J. Fuchs
  4. 54' Thomas Robinet
  5. 63' A. Conte P. Chavarría
  6. 64' G. Kyei T. Siebatcheu
  7. 68' F. Berenguer J. Ramaré
  8. 71' Florian Tardieu
  9. 72' A. Ndom G. Charbonnier
  10. 75' F. Martin · F. Tardieu 1-1
  11. 85' M. Ilaimaharitra F. Honorat
  12. FT1-1

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard HLV: A. Cartier
  1. 16M. Prévôt
  2. 2M. Alphonse
  3. 4A. Teikeu
  4. 27P. Gibaud
  5. 12F. Ogier
  6. 8J. Ramaré ▼ 68'
  7. 11F. Martin
  8. 22F. Tardieu
  9. 6J. Fuchs ▼ 46'
  10. 28F. Andriatsima
  11. 23F. Honorat ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 9T. Robinet ▲ 46'
  2. 7F. Berenguer ▲ 68'
  3. 21M. Ilaimaharitra ▲ 85'
  4. 20J. Onguéné
  5. 30C. Dilo
Reims HLV: M. Der Zakarian
  1. 1J. Carrasso
  2. 20S. Bouhours
  3. 25A. Weber
  4. 15A. Turan
  5. 23J. Jeanvier
  6. 27H. Traoré
  7. 8Danilson
  8. 21H. Rodriguez
  9. 12P. Chavarría ▼ 63'
  10. 10G. Charbonnier ▼ 72'
  11. 31T. Siebatcheu ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 28A. Conte ▲ 63'
  2. 29G. Kyei ▲ 64'
  3. 17A. Ndom ▲ 72'
  4. 14G. Berthier
  5. 16E. Mendy

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RC Strasbourg Alsace
38 63 - 47 +16 67
2
Estac Troyes
38 59 - 43 +16 66
3
Amiens SC
38 56 - 38 +18 66
4
Stade Brestois 29
38 58 - 44 +14 65
5
RC Lens
38 59 - 40 +19 65
6
Nîmes Olympique
38 58 - 40 +18 64
7
Reims
38 42 - 39 +3 55
8
Le Havre AC
38 39 - 31 +8 54
9
Gazélec Ajaccio
38 47 - 51 -4 51
10
Niort
38 45 - 57 -12 49
11
Ajaccio
38 47 - 58 -11 48
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 38 - 43 -5 46
13
Clermont Foot 63
38 46 - 48 -2 46
14
Valenciennes FC
38 44 - 44 0 45
15
Bourg-en-bresse 01
38 49 - 58 -9 44
16
Tours FC
38 55 - 60 -5 43
17
AJ Auxerre
38 28 - 40 -12 43
18
US Orléans
38 41 - 54 -13 38
19
Red Star F.C.
38 36 - 56 -20 36
20
Laval
38 33 - 52 -19 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
43Ghi được55
48Thủng lưới46
0.98Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu