F.C. Sochaux-Montbéliard
2 : 4
FT · Hiệp một 1:1
·
Reims

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Reims

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 2-4 Reims tại Ligue 2, 16 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2, hòa 2, Reims thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 7
Trọng tài
Willy Delajod, France
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
DWWDW Reims
  1. 7' Jeando Fuchs
  2. 18' Jordan Siebatcheu
  3. 24' Mickaël Alphonse
  4. 28' Jean Ruiz
  5. 31' Xavier Chavalerin
  6. 32' F. Martin11m 1-0
  7. 39' 1-1 Diego · T. Siebatcheu
  8. HT1-1
  9. 46' 1-2 T. Siebatcheu
  10. 59' A. Bakayoko A. Kalulu
  11. 59' F. Andriatsima J. Fuchs
  12. 67' 1-3 A. Ngamukol · T. Siebatcheu
  13. 71' Julian Jeanvier
  14. 72' Y. Meïté11m 2-3
  15. 74' A. Ndom Diego
  16. 80' Yakou Meite
  17. 80' H. Kamara A. Ngamukol
  18. 85' 2-4 X. Chavalerin · A. Ndom
  19. 86' T. Robinet S. Daham
  20. 89' N. Mbemba P. Chavarría
  21. FT2-4

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Zeidler
  1. 16M. Prévôt 5.7
  2. 2M. Alphonse 6.1
  3. 12F. Ogier 6.8
  4. 5Z. Bergdich 6.6
  5. 11F. Martin 5.9
  6. 22F. Tardieu 6.5
  7. 21Y. Meïté 6.3
  8. 6J. Fuchs ▼ 59' 6.0
  9. 18J. Ruiz 6.4
  10. 19S. Daham ▼ 86' 6.9
  11. 15A. Kalulu ▼ 59' 6.4

Dự bị 6

  1. 20A. Bakayoko ▲ 59' 6.4
  2. 28F. Andriatsima ▲ 59' 6.7
  3. 9T. Robinet ▲ 86' 6.5
  4. 13M. Ristl
  5. 29P. Kapp
  6. 30L. Ati
Reims Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Guion
  1. 16E. Mendy 6.5
  2. 15R. Métanire 7.1
  3. 23J. Jeanvier 7.0
  4. 5Y. Abdelhamid 6.5
  5. 3Y. Koné 6.6
  6. 10Diego ▼ 74' 7.5
  7. 21Danilson 6.7
  8. 7X. Chavalerin 7.5
  9. 12P. Chavarría ▼ 89' 6.6
  10. 9A. Ngamukol ▼ 80' 7.3
  11. 19T. Siebatcheu ⇢2 8.8

Dự bị 7

  1. 17A. Ndom ▲ 74' 6.8
  2. 13H. Kamara ▲ 80' 6.7
  3. 26N. Mbemba ▲ 89'
  4. 33A. Disasi
  5. 11G. Kyei
  6. 18R. Oudin
  7. 1J. Carrasso

Thống kê

132
630
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm17
3Trúng đích6
5Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
2Phạt góc6
4Việt vị1
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
342Chuyền bóng279
254Chuyền chính xác175
74%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reims
25 44 - 13 +31 57
2
Nîmes Olympique
25 47 - 24 +23 45
3
Ajaccio
25 41 - 27 +14 45
4
Paris Saint-Germain
25 30 - 21 +9 45
5
Le Havre AC
25 34 - 21 +13 43
6
Clermont Foot 63
25 32 - 20 +12 41
7
FC Lorient
25 41 - 30 +11 41
8
LB Châteauroux
25 34 - 33 +1 41
9
F.C. Sochaux-Montbéliard
25 35 - 38 -3 40
10
Stade Brestois 29
25 35 - 30 +5 38
11
US Orléans
25 34 - 37 -3 33
12
AJ Auxerre
25 29 - 32 -3 31
13
Valenciennes FC
25 31 - 40 -9 30
14
Gazélec Ajaccio
25 20 - 34 -14 30
15
Niort
25 29 - 37 -8 29
16
RC Lens
25 31 - 28 +3 27
17
AS Nancy
25 26 - 34 -8 25
18
US Quevilly-Rouen
25 27 - 42 -15 22
19
Bourg-en-bresse 01
25 30 - 56 -26 20
20
Tours FC
25 14 - 47 -33 9
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
65Ghi được79
73Thủng lưới30
1.48Bàn thắng mỗi trận1.88
10Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu