Reims
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Sochaux-Montbéliard

Reims vs F.C. Sochaux-Montbéliard

Tỷ số chung cuộc: Reims 1-0 F.C. Sochaux-Montbéliard tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 8, 2012. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Reims thắng 4, hòa 2, F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
Phong độ
DDWWD Reims
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 41' Carlão I. Yartey
  2. HT0-0
  3. 63' J. Toudic K. Ghilas
  4. 67' G. Courtet F. Ayité
  5. 70' S. Roudet C. Bakambu
  6. 75' J. Ramaré A. Devaux
  7. 86' S. Privat R. Contout
  8. 90'+3 S. Privatphản lưới 1-0
  9. FT1-0

Đội hình

Reims
  1. 16K. Agassa
  2. 2M. Fofana
  3. 27C. Glombard
  4. 26P. Souaré
  5. 21Bocundji Cá
  6. 6A. Devaux ▼ 75'
  7. 4G. Krychowiak
  8. 13N. Fauvergue
  9. 5K. Ghilas ▼ 63'
  10. 10F. Ayité ▼ 67'
  11. 7Odaïr Fortes

Dự bị 7

  1. 9J. Toudic ▲ 63'
  2. 18G. Courtet ▲ 67'
  3. 8J. Ramaré ▲ 75'
  4. 1J. Liébus
  5. 3F. Signorino
  6. 20Q. Pereira
  7. 23A. Mandi
F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 1P. Cros
  2. 6C. Kanté
  3. 2S. Corchia
  4. 17M. Peybernes
  5. 3B. Yaya
  6. 4T. Doubaï
  7. 10R. Boudebouz
  8. 15I. Yartey ▼ 41'
  9. 8J. Lopy
  10. 12R. Contout ▼ 86'
  11. 22C. Bakambu ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 5Carlão ▲ 41'
  2. 18S. Roudet ▲ 70'
  3. 9S. Privat ▲ 86'
  4. 13Abdoul Camara
  5. 16S. Pouplin
  6. 26S. Prcic
  7. 27L. Poujol

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 69 - 23 +46 83
2
Olympique de Marseille
38 42 - 36 +6 71
3
Olympique Lyonnais
38 61 - 38 +23 67
4
OGC Nice
38 57 - 46 +11 64
5
AS Saint-Étienne
38 60 - 32 +28 63
6
Lille OSC
38 59 - 40 +19 62
7
FC Girondins de Bordeaux
38 40 - 34 +6 55
8
FC Lorient
38 57 - 58 -1 53
9
Montpellier HSC
38 54 - 51 +3 52
10
Toulouse F.C.
38 49 - 47 +2 51
11
Valenciennes FC
38 49 - 53 -4 48
12
SC Bastia
38 50 - 66 -16 47
13
Stade Rennais F.C.
38 48 - 59 -11 46
14
Reims
38 33 - 42 -9 43
15
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 41 - 57 -16 41
16
Evian TG
38 46 - 53 -7 40
17
Ajaccio
38 39 - 51 -12 40
18
AS Nancy
38 38 - 58 -20 38
19
Estac Troyes
38 43 - 61 -18 37
20
Stade Brestois 29
38 32 - 62 -30 29
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
34Ghi được49
45Thủng lưới66
0.85Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu