F.C. Sochaux-Montbéliard
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1 · 11m 5:4
·
Reims

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Reims

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 2-2 Reims tại Cúp bóng đá Pháp, 21 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2, hòa 2, Reims thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Pháp · Round of 32
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
DDWWD Reims
  1. 6' 0-1 E. Agbadou
  2. 16' Dalangunypole Gomis
  3. 21' D. Michel · N. Fatar 1-1
  4. 45' A. Daho11m 2-1
  5. HT2-1
  6. 59' R. Khadra M. Diakhon
  7. 62' K. Zohi N. Koffi
  8. 62' A. Ackra R. Pereira De Sa
  9. 66' Allan Ackra
  10. 70' I. Macalou N. Fatar
  11. 71' Y. Fofana A. Salama
  12. 71' A. Bojang T. Foket
  13. 81' N. Sangui T. De Smet
  14. 82' 2-2 E. Agbadou · M. Daramy
  15. 83' Adama Bojang
  16. 84' K. Hoggas D. Michel
  17. 85' D. Liénard M. Viltard
  18. 120'+1 K. Hoggas11m 3-2
  19. 120'+2 T. Teuma11mhỏng 11m
  20. 120'+3 D. Liénard11mhỏng 11m
  21. 120'+4 3-3 R. Khadra11m
  22. 120'+5 K. Zohi11m 4-3
  23. 120'+6 4-4 M. Daramy11m
  24. 120'+7 A. Daho11m 5-4
  25. 120'+8 5-5 J. Wilson-Esbrand11m
  26. 120'+9 I. Macalou11m 6-5
  27. 120'+10 6-6 E. Agbadou11m
  28. 120'+11 T. Fontaine11m 7-6
  29. 120'+12 J. Okumu11mhỏng 11m
  30. FT2-2

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Tanchot
  1. 1M. Patouillet 7.2
  2. 3J. Dacosta 6.7
  3. 4A. Vitelli 6.9
  4. 5T. Fontaine 6.7
  5. 2D. Gomis 6.2
  6. 6M. Viltard ▼ 85' 7.3
  7. 10R. Pereira De Sa ▼ 62' 6.7
  8. 11N. Fatar ▼ 70' 7.2
  9. 8D. Michel ▼ 84' 7.6
  10. 7A. Daho 7.2
  11. 9N. Koffi ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 17K. Zohi ▲ 62' 6.7
  2. 19A. Ackra ▲ 62' 6.3
  3. 15I. Macalou ▲ 70' 6.3
  4. 18K. Hoggas ▲ 84' 6.9
  5. 13D. Liénard ▲ 85' 6.2
  6. 14N. Galves
  7. 20E. Mendes Da Silva
  8. 12Amilcar Silva
  9. 16B. Valette
Reims Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Still
  1. 1A. Olliero 6.6
  2. 4T. Foket ▼ 71' 6.9
  3. 2J. Okumu 7.0
  4. 5E. Agbadou ⚽2 8.3
  5. 3T. De Smet ▼ 81' 6.6
  6. 10T. Teuma 6.6
  7. 6A. Koné 7.5
  8. 8J. Wilson-Esbrand 6.6
  9. 7M. Diakhon ▼ 59' 6.6
  10. 11A. Salama ▼ 71' 6.3
  11. 9M. Daramy 8.2

Dự bị 9

  1. 19R. Khadra ▲ 59' 7.0
  2. 17Y. Fofana ▲ 71' 7.0
  3. 20A. Bojang ▲ 71' 6.3
  4. 13N. Sangui ▲ 81' 6.7
  5. 18F. Fall
  6. 15M. Munetsi
  7. 12S. Koeberlé
  8. 14K. Prouchet
  9. 16Y. Diouf

Thống kê

022
1210
28%Kiểm soát bóng72%
4Dứt điểm19
3Trúng đích6
1Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn7
2Phạt góc12
0Việt vị1
7Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
240Chuyền bóng589
140Chuyền chính xác485
58%Chính xác chuyền82%

So sánh

40Trận đấu42
62Ghi được60
57Thủng lưới57
1.55Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu