F.C. Sochaux-Montbéliard
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Reims

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Reims

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 1-0 Reims tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 1, 2013. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 2, hòa 2, Reims thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
DDWWD Reims
  1. 15' L. Poujol · Rafaël Dias 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' J. Toudic K. Ghilas
  4. 63' E. Butin S. Privat
  5. 66' C. Kanté Carlão
  6. 68' N. Fauvergue J. Ramaré
  7. 77' A. Devaux Bocundji Cá
  8. 86' R. Contout C. Bakambu
  9. FT1-0

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard
  1. 16S. Pouplin
  2. 23D. Sauget
  3. 11Y. Mikari
  4. 2S. Corchia
  5. 17M. Peybernes
  6. 18S. Roudet
  7. 5Carlão ▼ 66'
  8. 27L. Poujol
  9. 9S. Privat ▼ 63'
  10. 7Rafaël Dias
  11. 22C. Bakambu ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 20E. Butin ▲ 63'
  2. 6C. Kanté ▲ 66'
  3. 12R. Contout ▲ 86'
  4. 14J. Roussillon
  5. 15I. Yartey
  6. 25O. Daf
  7. 40D. Ovono
Reims
  1. 40J. Placide
  2. 22M. Tacalfred
  3. 25A. Weber
  4. 27C. Glombard
  5. 26P. Souaré
  6. 23A. Mandi
  7. 21Bocundji Cá ▼ 77'
  8. 8J. Ramaré ▼ 68'
  9. 4G. Krychowiak
  10. 5K. Ghilas ▼ 61'
  11. 7Odaïr Fortes

Dự bị 7

  1. 9J. Toudic ▲ 61'
  2. 13N. Fauvergue ▲ 68'
  3. 6A. Devaux ▲ 77'
  4. 1J. Liébus
  5. 2M. Fofana
  6. 20Q. Pereira
  7. 24F. Ghisolfi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 69 - 23 +46 83
2
Olympique de Marseille
38 42 - 36 +6 71
3
Olympique Lyonnais
38 61 - 38 +23 67
4
OGC Nice
38 57 - 46 +11 64
5
AS Saint-Étienne
38 60 - 32 +28 63
6
Lille OSC
38 59 - 40 +19 62
7
FC Girondins de Bordeaux
38 40 - 34 +6 55
8
FC Lorient
38 57 - 58 -1 53
9
Montpellier HSC
38 54 - 51 +3 52
10
Toulouse F.C.
38 49 - 47 +2 51
11
Valenciennes FC
38 49 - 53 -4 48
12
SC Bastia
38 50 - 66 -16 47
13
Stade Rennais F.C.
38 48 - 59 -11 46
14
Reims
38 33 - 42 -9 43
15
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 41 - 57 -16 41
16
Evian TG
38 46 - 53 -7 40
17
Ajaccio
38 39 - 51 -12 40
18
AS Nancy
38 38 - 58 -20 38
19
Estac Troyes
38 43 - 61 -18 37
20
Stade Brestois 29
38 32 - 62 -30 29
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
49Ghi được34
66Thủng lưới45
1.14Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu