Le Havre AC vs Laval
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 2-0 Laval tại Ligue 2, 7 tháng 4, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 6, hòa 3, Laval thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 32
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Trọng tài
- Olivier Thual, France
- Phong độ
- WLDLD Le Havre AC
- WDLLL Laval
- 8' Denys Bain
- 20' Malik Couturier
- HT0-0
- 61' Alexandre Bonnet
- 68' ▲ A. Gory ▼ T. Ayasse
- 68' B. Bese · Z. Ferhat 1-0
- 72' Jean-Pascal Fontaine
- 76' ▲ J. Nkololo ▼ D. Saint-Louis
- 80' ▲ J. Viale ▼ C. Glombard
- 83' ▲ N. Julan ▼ G. Gimbert
- 84' ▲ S. Mabussi ▼ R. Bayard
- 89' ▲ H. Moukoudi ▼ A. Bonnet
- 90' Hassane Alla
- 90'+1 N. Julan 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 16Y. Thuram 7.1
- 26C. Cambon 7.1
- 25B. Bese ⚽ 7.8
- 21D. Bain 7.8
- 3F. Mendy 7.8
- 17A. Bonnet ▼ 89' 6.6
- 7J. Fontaine 6.1
- 5T. Ayasse ▼ 68' 6.3
- 8Z. Ferhat ⇢ 7.4
- 22V. Lekhal 7.4
- 27G. Gimbert ▼ 83' 6.8
Dự bị 5
- 28A. Gory ▲ 68' 6.7
- 29N. Julan ⚽ ▲ 83' 8.3
- 4H. Moukoudi ▲ 89'
- 2I. Chebake
- 1S. Milosavljevic
- 16L. Cappone 6.9
- 21M. Couturier 6.7
- 25E. Quintin 6.7
- 20C. Glombard ▼ 80' 6.5
- 2K. Perrot 6.5
- 32T. Parada 6.5
- 6M. Coutadeur 7.2
- 18H. Alla 6.1
- 17R. Bayard ▼ 84' 7.0
- 10D. Saint-Louis ▼ 76' 6.9
- 29Y. Wissa 6.9
Dự bị 5
- 28J. Nkololo ▲ 76' 6.0
- 22J. Viale ▲ 80' 6.4
- 3S. Mabussi ▲ 84' 6.3
- 1M. Hautbois
- 9C. N'Sikulu
Thống kê
03⚑5
⚑920
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm10
7Trúng đích4
2Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
5Phạt góc9
3Việt vị0
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
427Chuyền bóng371
331Chuyền chính xác283
78%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 47 | +16 | 67 | |
| 2 | 38 | 59 - 43 | +16 | 66 | |
| 3 | 38 | 56 - 38 | +18 | 66 | |
| 4 | 38 | 58 - 44 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 58 - 40 | +18 | 64 | |
| 7 | 38 | 42 - 39 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 49 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 48 | |
| 12 | 38 | 38 - 43 | -5 | 46 | |
| 13 | 38 | 46 - 48 | -2 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 44 | 0 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 44 | |
| 16 | 38 | 55 - 60 | -5 | 43 | |
| 17 | 38 | 28 - 40 | -12 | 43 | |
| 18 | 38 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 19 | 38 | 36 - 56 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 52 | -19 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
54Ghi được38
40Thủng lưới58
1.26Bàn thắng mỗi trận0.86
19Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai21