Laval vs Le Havre AC
Tỷ số chung cuộc: Laval 1-1 Le Havre AC tại Ligue 2, 1 tháng 5, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 1, hòa 3, Le Havre AC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 35
- Sân vận động
- Stade Francis Le Basser, Laval
- Trọng tài
- Aurelien Petit, France
- Phong độ
- WDLLL Laval
- WLDLD Le Havre AC
- 19' Mamadou Diallo
- HT0-0
- 57' Alexandre Bonnet
- 62' ▲ H. Manzala ▼ G. Malfleury
- 69' ▲ S. Guirassy ▼ M. Diallo
- 76' ▲ M. Mimoun ▼ W. Saïd
- 76' ▲ L. Gamboa ▼ A. Bonnet
- 82' ▲ V. Lekhal ▼ D. Louiserre
- 83' 0-1 M. Le Bihan
- 85' ▲ C. Zéoula ▼ A. Monfray
- 90' Romain Saïss
- 90'+4 S. Guirassy 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Hautbois
- 21M. Couturier
- 27D. Konaté
- 3P. Polomat
- 26F. Chafik
- 8A. Monfray ▼ 85'
- 23A. Robic
- 18H. Alla
- 6A. Gonçalves
- 11M. Diallo ▼ 69'
- 7W. Saïd ▼ 76'
Dự bị 5
- 19S. Guirassy ▲ 69'
- 17M. Mimoun ▲ 76'
- 10C. Zéoula ▲ 85'
- 4S. Ben Djemia
- 30G. Lesec
- 1R. Gurtner
- 5Z. Touré
- 15J. Mombris
- 20I. Chebake
- 18S. Fortès
- 17A. Bonnet ▼ 76'
- 7J. Fontaine
- 6R. Saïss
- 33D. Louiserre ▼ 82'
- 10G. Malfleury ▼ 62'
- 8M. Le Bihan
Dự bị 5
- 14H. Manzala ▲ 62'
- 11L. Gamboa ▲ 76'
- 22V. Lekhal ▲ 82'
- 30S. Milosavljevic
- 34F. Mendy
Thống kê
01⚑4
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
6Trúng đích4
7Chệch đích7
4Phạt góc3
4Việt vị2
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 78 | |
| 2 | 38 | 49 - 37 | +12 | 65 | |
| 3 | 38 | 47 - 30 | +17 | 64 | |
| 4 | 38 | 44 - 34 | +10 | 61 | |
| 5 | 38 | 53 - 39 | +14 | 58 | |
| 6 | 38 | 41 - 27 | +14 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 37 | +10 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 34 | +7 | 54 | |
| 9 | 38 | 48 - 42 | +6 | 52 | |
| 10 | 38 | 39 - 37 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 42 | -1 | 50 | |
| 12 | 38 | 43 - 47 | -4 | 49 | |
| 13 | 38 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 52 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 54 | -5 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 51 | -17 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 42 | -10 | 41 | |
| 18 | 38 | 36 - 47 | -11 | 40 | |
| 19 | 38 | 31 - 63 | -32 | 32 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
53Ghi được51
40Thủng lưới42
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai27