Laval vs Le Havre AC
Tỷ số chung cuộc: Laval 0-2 Le Havre AC tại Ligue 2, 4 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Laval thắng 1, hòa 3, Le Havre AC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade Francis Le Basser, Laval
- Trọng tài
- Florent Batta, France
- Phong độ
- WDLLL Laval
- WLDLD Le Havre AC
- 7' Issam Chebake
- HT0-0
- 59' 0-1 G. Gimbert
- 60' Adrien Monfray
- 62' ▲ B. Bese ▼ I. Chebake
- 69' ▲ G. Etinof ▼ A. Monfray
- 71' ▲ T. Ayasse ▼ G. Gimbert
- 74' ▲ C. N'Sikulu ▼ D. Saint-Louis
- 79' ▲ E. Quintin ▼ K. Perrot
- 84' ▲ N. Julan ▼ M. Duhamel
- 87' Fabien Farnolle
- 90'+4 0-2 N. Julan
- FT0-2
Đội hình
- 16L. Cappone 6.3
- 2K. Perrot ▼ 79' 6.7
- 12K. Afougou 7.3
- 8A. Monfray ▼ 69' 6.1
- 4A. Appindangoye 6.9
- 20N. Mukiele 6.5
- 6M. Coutadeur 7.5
- 18H. Alla 6.2
- 19A. N'Diaye 6.5
- 17R. Bayard 7.2
- 14D. Saint-Louis ▼ 74' 6.5
Dự bị 5
- 23G. Etinof ▲ 69' 6.4
- 9C. N'Sikulu ▲ 74' 6.3
- 25E. Quintin ▲ 79' 6.3
- 1M. Hautbois
- 11C. Malonga
- 30F. Farnolle 7.0
- 2I. Chebake ▼ 62' 6.8
- 21D. Bain 7.3
- 18Steven Fortès 7.5
- 3F. Mendy 7.3
- 17A. Bonnet 6.7
- 7J. Fontaine 7.4
- 8Z. Ferhat ⇢ 7.1
- 22V. Lekhal 7.0
- 10M. Duhamel ▼ 84' 6.6
- 27G. Gimbert ⚽ ▼ 71' 7.8
Dự bị 5
- 25B. Bese ▲ 62' 6.9
- 5T. Ayasse ▲ 71' 6.7
- 29N. Julan ⚽ ▲ 84' 7.4
- 11L. Gamboa
- 16Y. Thuram
Thống kê
01⚑3
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm9
2Trúng đích5
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
3Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
415Chuyền bóng412
311Chuyền chính xác314
75%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 47 | +16 | 67 | |
| 2 | 38 | 59 - 43 | +16 | 66 | |
| 3 | 38 | 56 - 38 | +18 | 66 | |
| 4 | 38 | 58 - 44 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 58 - 40 | +18 | 64 | |
| 7 | 38 | 42 - 39 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 49 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 48 | |
| 12 | 38 | 38 - 43 | -5 | 46 | |
| 13 | 38 | 46 - 48 | -2 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 44 | 0 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 44 | |
| 16 | 38 | 55 - 60 | -5 | 43 | |
| 17 | 38 | 28 - 40 | -12 | 43 | |
| 18 | 38 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 19 | 38 | 36 - 56 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 52 | -19 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
38Ghi được54
58Thủng lưới40
0.86Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai29