Le Havre AC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Laval

Le Havre AC vs Laval

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 2-0 Laval tại Ligue 2, 1 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 6, hòa 3, Laval thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 32
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Trọng tài
Alexandre Perreau Niel, France
Phong độ
WLDLD Le Havre AC
WDLLL Laval
  1. 44' Kevin Afougou
  2. HT0-0
  3. 63' Grégoire Puel
  4. 66' T. Ayasse D. Bain
  5. 66' M. Duhamel J. Mendes
  6. 68' Adrien Monfray
  7. 70' V. Lavigne R. Alioui
  8. 80' L. Gamboa L. Mousset
  9. 80' C. Malonga R. Habran
  10. 84' A. Bonnet 1-0
  11. 87' G. Etinof M. Dembélé
  12. 89' M. Duhamel 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Le Havre AC
  1. 1F. Farnolle
  2. 26C. Cambon
  3. 15J. Mombris
  4. 20G. Puel
  5. 21D. Bain ▼ 66'
  6. 34S. Camara
  7. 17A. Bonnet
  8. 7J. Fontaine
  9. 27G. Gimbert
  10. 12J. Mendes ▼ 66'
  11. 9L. Mousset ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 5T. Ayasse ▲ 66'
  2. 10M. Duhamel ▲ 66'
  3. 11L. Gamboa ▲ 80'
  4. 3F. Mendy
  5. 30S. Milosavljevic
Laval
  1. 16L. Cappone
  2. 21M. Couturier
  3. 25E. Quintin
  4. 12K. Afougou
  5. 8A. Monfray
  6. 20N. Mukiele
  7. 18H. Alla
  8. 10C. Zéoula
  9. 24M. Dembélé ▼ 87'
  10. 9R. Habran ▼ 80'
  11. 7R. Alioui ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 31V. Lavigne ▲ 70'
  2. 11C. Malonga ▲ 80'
  3. 23G. Etinof ▲ 87'
  4. 1M. Hautbois
  5. 2K. Perrot

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
38 60 - 32 +28 74
2
Dijon FCO
38 62 - 36 +26 70
3
FC Metz
38 54 - 39 +15 65
4
Le Havre AC
38 52 - 37 +15 65
5
Red Star F.C.
38 43 - 38 +5 64
6
RC Lens
38 39 - 35 +4 58
7
Clermont Foot 63
38 56 - 53 +3 58
8
AJ Auxerre
38 47 - 46 +1 55
9
Tours FC
38 36 - 41 -5 47
10
Stade Brestois 29
38 34 - 41 -7 47
11
Bourg-en-bresse 01
38 47 - 59 -12 47
12
Valenciennes FC
38 39 - 43 -4 44
13
Laval
38 35 - 42 -7 44
14
Nîmes Olympique
38 50 - 52 -2 43
15
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 34 - 36 -2 42
16
Niort
38 38 - 45 -7 42
17
Ajaccio
38 34 - 42 -8 42
18
Evian TG
38 41 - 41 0 39
19
US Créteil-Lusitanos
38 42 - 66 -24 34
20
Paris Saint-Germain
38 32 - 51 -19 30
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
53Ghi được48
41Thủng lưới51
1.33Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu