AJ Auxerre vs RC Strasbourg Alsace
Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-2 RC Strasbourg Alsace tại Ligue 2, 20 tháng 3, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 3, hòa 1, RC Strasbourg Alsace thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 2 · Vòng 30
- Sân vận động
- Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
- Trọng tài
- Lionel Jaffredo, France
- Phong độ
- DWLLL AJ Auxerre
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- 37' ▲ Felipe Saad ▼ E. Marester
- HT0-0
- 60' ▲ K. Boto ▼ B. Traoré
- 61' Ernest Seka
- 65' Baptiste Guillaume
- 71' 0-1 B. Guillaume · K. Boutaïb
- 73' ▲ F. Aye ▼ S. Sparagna
- 73' ▲ L. Goujon ▼ L. Mathis
- 73' ▲ S. Bahoken ▼ B. Guillaume
- 84' ▲ J. Grimm ▼ A. Gonçalves
- 88' 0-2 J. Blayac · K. Boutaïb
- FT0-2
Đội hình
- 1Z. Boucher 6.6
- 20M. Tacalfred 7.3
- 2R. Aguilar 7.0
- 35V. Sanè 7.1
- 17B. Traoré ▼ 60' 6.7
- 4S. Sparagna ▼ 73' 7.0
- 5L. Mathis ▼ 73' 6.9
- 10Adama Ba 6.9
- 6B. Konaté 7.0
- 9M. Yattara 6.9
- 18G. Courtet 6.7
Dự bị 5
- 13K. Boto ▲ 60' 6.3
- 11F. Aye ▲ 73' 6.5
- 15L. Goujon ▲ 73' 6.4
- 7I. Sangaré
- 16X. Lenogue
- 16A. Oukidja 7.0
- 12K. Mangane 7.5
- 24E. Marester ▼ 37' 6.9
- 22E. Seka 7.1
- 3A. N'Dour 7.4
- 17A. Gonçalves ▼ 84' 6.3
- 8J. Aholou 6.9
- 13J. Blayac ⚽ 7.8
- 11D. Liénard 7.7
- 29K. Boutaïb ⇢2 8.1
- 9B. Guillaume ⚽ ▼ 73' 7.0
Dự bị 5
- 23Felipe Saad ▲ 37' 7.0
- 19S. Bahoken ▲ 73' 6.1
- 6J. Grimm ▲ 84' 6.5
- 28V. Gragnic
- 30C. Schmittheissler
Thống kê
00⚑5
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm7
3Trúng đích5
7Chệch đích1
1Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi26
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
413Chuyền bóng328
295Chuyền chính xác219
71%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 47 | +16 | 67 | |
| 2 | 38 | 59 - 43 | +16 | 66 | |
| 3 | 38 | 56 - 38 | +18 | 66 | |
| 4 | 38 | 58 - 44 | +14 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 58 - 40 | +18 | 64 | |
| 7 | 38 | 42 - 39 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 9 | 38 | 47 - 51 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 49 | |
| 11 | 38 | 47 - 58 | -11 | 48 | |
| 12 | 38 | 38 - 43 | -5 | 46 | |
| 13 | 38 | 46 - 48 | -2 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 44 | 0 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 44 | |
| 16 | 38 | 55 - 60 | -5 | 43 | |
| 17 | 38 | 28 - 40 | -12 | 43 | |
| 18 | 38 | 41 - 54 | -13 | 38 | |
| 19 | 38 | 36 - 56 | -20 | 36 | |
| 20 | 38 | 33 - 52 | -19 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
47Ghi được74
49Thủng lưới53
1.02Bàn thắng mỗi trận1.64
17Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai45