RC Strasbourg Alsace vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 3-0 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 6, hòa 1, AJ Auxerre thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- DWLLL AJ Auxerre
- 14' ▲ F. Sierralta ▼ O. El Azzouzi
- HT0-0
- 46' ▲ S. Amo-Ameyaw ▼ A. Ouattara
- 46' ▲ S. El Mourabet ▼ R. Luis
- 46' J. Panichelli · S. Nanasi 1-0
- 55' S. Nanasi · V. Barco 2-0
- 60' V. Barco 3-0
- 62' ▲ B. Chilwell ▼ D. Moreira
- 62' ▲ M. Amougou ▼ V. Barco
- 66' ▲ K. Paez ▼ J. Panichelli
- 69' ▲ K. Danois ▼ A. Diousse
- 69' ▲ L. Coulibaly ▼ S. Diomande
- 69' ▲ R. Matondo ▼ E. Owusu
- 83' ▲ R. Rodin ▼ L. Sinayoko
- 90'+4 Martial Godo
- 90'+2 Rudy Matondo
- FT3-0
Đội hình
- 39M. Penders 6.9
- 22G. Doue 7.5
- 2A. Omobamidele 7.6
- 23M. Sarr 7.3
- 42A. Ouattara ▼ 46' 7.0
- 83R. Luis ▼ 46' 6.9
- 32V. Barco ⚽ ⇢ ▼ 62' 8.3
- 7D. Moreira ▼ 62' 7.5
- 20M. Godo 6.2
- 11S. Nanasi ⚽ ⇢ 8.3
- 9J. Panichelli ⚽ ▼ 66' 6.6
Dự bị 9
- 50S. Bajic
- 77E. Sobol
- 3B. Chilwell ▲ 62' 6.9
- 41R. Nzingoula
- 17M. Amougou ▲ 62' 6.6
- 27S. Amo-Ameyaw ▲ 46' 6.7
- 29S. El Mourabet ▲ 46' 7.2
- 16K. Paez ▲ 66' 6.6
- 19J. Enciso
- 16D. Leon 7.2
- 20S. Diomande ▼ 69' 6.2
- 17O. El Azzouzi ▼ 14' 6.7
- 92C. Akpa 5.7
- 29M. Senaya 6.5
- 42E. Owusu ▼ 69' 6.5
- 18A. Diousse ▼ 69' 6.6
- 22F. Oppegard 6.9
- 7J. Casimir 6.2
- 23I. Osman 6.5
- 10L. Sinayoko ▼ 83' 6.0
Dự bị 9
- 40T. De Percin
- 4F. Sierralta ▲ 14' 6.2
- 27L. Sy
- 5K. Danois ▲ 69' 6.3
- 21L. Coulibaly ▲ 69' 6.7
- 34R. Matondo ▲ 69' 6.3
- 36T. Devernois
- 31R. Rodin ▲ 83' 6.3
- 41Y. Zaddy
Thống kê
01⚑4
⚑310
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm6
9Trúng đích1
8Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
0.50Bàn thắng ngăn chặn0.50
690Chuyền bóng380
626Chuyền chính xác318
91%Chính xác chuyền84%
4.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu38
82Ghi được39
64Thủng lưới52
1.61Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn18
46Hiệp hai19