AJ Auxerre
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Strasbourg Alsace

AJ Auxerre vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: AJ Auxerre 0-0 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AJ Auxerre thắng 3, hòa 1, RC Strasbourg Alsace thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
Sân vận động
Stade de l'Abbé Deschamps, Auxerre
Phong độ
DWLLL AJ Auxerre
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. 11' Samir El Mourabet
  2. 43' Gideon Mensah
  3. HT0-0
  4. 46' S. Amo-Ameyaw G. Yassine
  5. 59' Lucas Høgsberg
  6. 63' Andrew Omobamidele
  7. 64' J. Panichelli D. D. Fofana
  8. 65' S. Nanasi M. Godo
  9. 65' V. Barco B. Chilwell
  10. 77' L. Sy M. Senaya
  11. 77' N. Ahamada J. Casimir
  12. 78' M. Oyedele S. El Mourabet
  13. FT0-0

Đội hình

AJ Auxerre Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christophe Pelissier
  1. 16D. Leon 7.9
  2. 29M. Senaya ▼ 77' 7.9
  3. 20S. Diomande 7.3
  4. 24B. Okoh 7.0
  5. 14G. Mensah 6.9
  6. 7J. Casimir ▼ 77' 6.6
  7. 42E. Owusu 7.2
  8. 5K. Danois 6.9
  9. 22F. Oppegard 6.3
  10. 10L. Sinayoko 7.2
  11. 19D. Namaso 6.9

Dự bị 9

  1. 40T. De Percin
  2. 18A. Diousse
  3. 4F. Sierralta
  4. 27L. Sy ▲ 77' 6.6
  5. 31R. Rodin
  6. 41Y. Zaddy
  7. 8N. Ahamada ▲ 77' 6.9
  8. 92C. Akpa
  9. 44M. Cissokho
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gary O'Neil
  1. 39M. Penders 7.9
  2. 24L. Hogsberg 7.2
  3. 2A. Omobamidele 7.2
  4. 6I. Doukoure 7.2
  5. 3B. Chilwell ▼ 65' 6.9
  6. 29S. El Mourabet ▼ 78' 7.0
  7. 42A. Ouattara 7.0
  8. 80G. Yassine ▼ 46' 6.6
  9. 19J. Enciso 7.2
  10. 20M. Godo ▼ 65' 6.5
  11. 15D. D. Fofana ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 1K. Johnsson
  2. 50S. Bajic
  3. 11S. Nanasi ▲ 65' 6.6
  4. 8M. Oyedele ▲ 78' 6.6
  5. 17M. Amougou
  6. 32V. Barco ▲ 65' 6.5
  7. 27S. Amo-Ameyaw ▲ 46' 6.3
  8. 83R. Luis
  9. 9J. Panichelli ▲ 64' 6.2

Thống kê

015
420
28%Kiểm soát bóng72%
10Dứt điểm13
4Trúng đích5
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị3
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
0.62Bàn thắng ngăn chặn0.62
238Chuyền bóng672
168Chuyền chính xác606
71%Chính xác chuyền90%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu51
39Ghi được82
52Thủng lưới64
1.03Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn31
19Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu