RC Strasbourg Alsace vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 3-1 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 6, hòa 1, AJ Auxerre thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- DWLLL AJ Auxerre
- 14' 0-1 H. Traoré
- 23' ▲ F. Lemaréchal ▼ S. Mara
- 45'+1 Emanuel Emegha
- 45'+1 Jubal
- 45'+4 H. Diarra11m 1-1
- HT1-1
- 51' Clement Akpa
- 59' F. Lemaréchal · E. Emegha 2-1
- 74' ▲ A. Onaiwu ▼ C. Akpa
- 74' ▲ P. Joly ▼ K. Hoever
- 81' ▲ E. Sobol ▼ S. Nanasi
- 85' ▲ T. Bair ▼ A. Dioussé
- 85' ▲ A. Zossou ▼ L. Sinayoko
- 87' E. Emegha · Diego Moreira 3-1
- 90'+3 ▲ P. Diong ▼ Diego Moreira
- 90'+2 ▲ A. Sylla ▼ D. Bakwa
- 90'+3 ▲ J. Sebas ▼ E. Emegha
- 90'+4 ▲ Y. Cisse ▼ G. Perrin
- FT3-1
Đội hình
- 1Đ. Petrović 7.9
- 22G. Doué 7.0
- 23M. Sarr 6.3
- 29I. Doukouré 6.9
- 7Diego Moreira ⇢ ▼ 90' 7.9
- 26D. Bakwa ▼ 90' 7.3
- 19H. Diarra ⚽ 8.2
- 8Andrey Santos 7.2
- 15S. Nanasi ▼ 81' 6.3
- 14S. Mara ▼ 23' 6.3
- 10E. Emegha ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.3
Dự bị 9
- 6F. Lemaréchal ⚽ ▲ 23' 7.2
- 77E. Sobol ▲ 81' 6.6
- 17P. Diong ▲ 90'
- 5A. Sylla ▲ 90'
- 40J. Sebas ▲ 90'
- 30K. Johnsson
- 4S. Sow
- 39S. El Mourabet
- 28M. Senaya
- 40T. De Percin 6.5
- 20S. Diomandé 6.6
- 4Jubal 6.2
- 92C. Akpa ▼ 74' 6.2
- 23K. Hoever ▼ 74' 7.0
- 42E. Owusu 6.0
- 18A. Dioussé ▼ 85' 6.9
- 14G. Mensah 6.6
- 10G. Perrin ▼ 90' 7.3
- 17L. Sinayoko ▼ 85' 6.3
- 25H. Traoré ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 45A. Onaiwu ▲ 74' 6.7
- 26P. Joly ▲ 74' 6.9
- 9T. Bair ▲ 85' 6.3
- 77A. Zossou ▲ 85' 6.2
- 15Y. Cisse ▲ 90'
- 31Madiou Keïta
- 19F. Ayé
- 30T. Negrel
- 6S. Agouzoul
Thống kê
01⚑4
⚑320
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm14
4Trúng đích7
3Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị0
10Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
6Cứu thua1
-0.60Bàn thắng ngăn chặn-0.60
541Chuyền bóng345
477Chuyền chính xác276
88%Chính xác chuyền80%
2.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
66Ghi được55
63Thủng lưới56
1.53Bàn thắng mỗi trận1.41
12Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai28