RC Strasbourg Alsace
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AJ Auxerre

RC Strasbourg Alsace vs AJ Auxerre

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 2-1 AJ Auxerre tại Ligue 2, 21 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 6, hòa 1, AJ Auxerre thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 2 · Vòng 12
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Trọng tài
Brisard Jerome, France
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
DWLLL AJ Auxerre
  1. 15' K. Boutaïb · V. Nogueira 1-0
  2. 30' Vincent Nogueira
  3. 33' Stephane Sparagna
  4. 41' Mickael Tacalfred
  5. HT1-0
  6. 58' Adama Ba
  7. 60' S. Kilic Adama Ba
  8. 70' F. Aye B. Konaté
  9. 70' 1-1 G. Courtet · S. Sparagna
  10. 76' Jeremy Grimm
  11. 77' B. Guillaume V. Gragnic
  12. 80' J. Blayac K. Boutaïb
  13. 83' S. Sparagnaphản lưới 2-1
  14. 86' Gaëtan Courtet
  15. 86' A. Sissako S. Sparagna
  16. 87' A. Caci A. NDour
  17. FT2-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace HLV: T. Laurey
  1. 16A. Oukidja
  2. 22E. Seka
  3. 3A. N'Dour
  4. 21Y. Salmier
  5. 5V. Nogueira
  6. 6J. Grimm
  7. 18M. N'Doye
  8. 20L. Dos Santos
  9. 7I. Sacko
  10. 28V. Gragnic ▼ 77'
  11. 29K. Boutaïb ▼ 80'

Dự bị 5

  1. 9B. Guillaume ▲ 77'
  2. 13J. Blayac ▲ 80'
  3. 33A. Caci ▲ 87'
  4. 1L. Bonnefoi
  5. 17A. Gonçalves
AJ Auxerre HLV: D. Carre
  1. 1Z. Boucher
  2. 21R. Fournier
  3. 20M. Tacalfred
  4. 2R. Aguilar
  5. 17B. Traoré
  6. 4S. Sparagna ▼ 86'
  7. 10Adama Ba ▼ 60'
  8. 6B. Konaté ▼ 70'
  9. 7Y. Touzghar
  10. 18G. Courtet
  11. 19A. Vincent

Dự bị 5

  1. 8S. Kilic ▲ 60'
  2. 11F. Aye ▲ 70'
  3. 27A. Sissako ▲ 86'
  4. 15L. Goujon
  5. 16X. Lenogue

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
RC Strasbourg Alsace
38 63 - 47 +16 67
2
Estac Troyes
38 59 - 43 +16 66
3
Amiens SC
38 56 - 38 +18 66
4
Stade Brestois 29
38 58 - 44 +14 65
5
RC Lens
38 59 - 40 +19 65
6
Nîmes Olympique
38 58 - 40 +18 64
7
Reims
38 42 - 39 +3 55
8
Le Havre AC
38 39 - 31 +8 54
9
Gazélec Ajaccio
38 47 - 51 -4 51
10
Niort
38 45 - 57 -12 49
11
Ajaccio
38 47 - 58 -11 48
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
38 38 - 43 -5 46
13
Clermont Foot 63
38 46 - 48 -2 46
14
Valenciennes FC
38 44 - 44 0 45
15
Bourg-en-bresse 01
38 49 - 58 -9 44
16
Tours FC
38 55 - 60 -5 43
17
AJ Auxerre
38 28 - 40 -12 43
18
US Orléans
38 41 - 54 -13 38
19
Red Star F.C.
38 36 - 56 -20 36
20
Laval
38 33 - 52 -19 30
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
74Ghi được47
53Thủng lưới49
1.64Bàn thắng mỗi trận1.02
16Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn14
45Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu