RC Strasbourg Alsace vs AJ Auxerre
Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 2-0 AJ Auxerre tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 6, hòa 1, AJ Auxerre thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
- Sân vận động
- Stade de la Meinau, Strasbourg
- Trọng tài
- E. Wattellier
- Phong độ
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- DWLLL AJ Auxerre
- -5' Lucas Perrin
- 5' G. Nyamsi · J. Aholou 1-0
- 19' Souleymane Isaak Touré
- HT1-0
- 46' ▲ L. Perrin ▼ C. Dagba
- 56' Dimitri Liénard
- 58' ▲ J. Bellegarde ▼ D. Liénard
- 65' ▲ Nuno da Costa ▼ G. Perrin
- 65' ▲ L. Sinayoko ▼ S. Dembélé
- 65' ▲ M. Niang ▼ A. Zedadka
- 72' ▲ I. Sissoko ▼ J. Aholou
- 73' ▲ H. Diarra ▼ K. Gameiro
- 83' ▲ E. Sobol ▼ T. Delaine
- 85' H. Diallo · M. Sanson 2-0
- 86' ▲ G. Hein ▼ M. Abline
- 89' ▲ Y. M'Changama ▼ H. Massengo
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Sels 7.2
- 2C. Dagba ▼ 46' 6.6
- 22G. Nyamsi ⚽ 7.9
- 24A. Djiku 7.3
- 29I. Doukouré 6.6
- 3T. Delaine ▼ 83' 7.3
- 8M. Sanson ⇢ 6.9
- 6J. Aholou ⇢ ▼ 72' 7.7
- 11D. Liénard ▼ 58' 6.7
- 20H. Diallo ⚽ 6.3
- 9K. Gameiro ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 5L. Perrin ▲ 46' 7.2
- 17J. Bellegarde ▲ 58' 7.2
- 27I. Sissoko ▲ 72' 6.9
- 19H. Diarra ▲ 73' 7.0
- 77E. Sobol ▲ 83' 6.3
- 14S. Prcić
- 40R. Risser
- 34N. Kandil
- 12L. Mothiba
- 1I. Radu 7.2
- 97R. Raveloson 6.5
- 4Jubal 6.9
- 95S. Touré 6.3
- 13A. Zedadka ▼ 65' 6.3
- 80H. Massengo ▼ 89' 6.9
- 12B. Touré 6.3
- 14G. Mensah 6.2
- 77S. Dembélé ▼ 65' 6.3
- 10G. Perrin ▼ 65' 7.0
- 19M. Abline ▼ 86' 6.3
Dự bị 9
- 9Nuno da Costa ▲ 65' 6.3
- 17L. Sinayoko ▲ 65' 6.5
- 11M. Niang ▲ 65' 6.7
- 7G. Hein ▲ 86' 6.7
- 6Y. M'Changama ▲ 89'
- 16D. Léon
- 24K. Boto
- 27J. Jeanvier
- 35K. Danois
Thống kê
02⚑5
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm8
6Trúng đích1
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị0
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
379Chuyền bóng367
265Chuyền chính xác249
70%Chính xác chuyền68%
2.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
47Trận đấu52
66Ghi được64
70Thủng lưới85
1.4Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai27