Paris Saint-Germain vs Le Havre AC
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-1 Le Havre AC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 1, Le Havre AC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- LDDLW Paris Saint-Germain
- LWLDL Le Havre AC
- 8' D. Doué · B. Barcola 1-0
- HT1-0
- 50' Gonçalo Ramos · S. Mayulu 2-0
- 60' 2-1 I. Soumaré · Koka
- 61' ▲ Vitinha ▼ I. Mbaye
- 61' ▲ Nuno Mendes ▼ A. Hakimi
- 64' ▲ Y. Kechta ▼ Koka
- 64' ▲ A. Ayew ▼ M. Diawara
- 73' ▲ João Neves ▼ Lee Kang-In
- 73' ▲ K. Kvaratskhelia ▼ B. Barcola
- 79' ▲ A. Joujou ▼ É. Youté
- 79' ▲ R. Ndiaye ▼ I. Soumaré
- 81' ▲ P. Kimpembe ▼ D. Doué
- 90' ▲ I. Housni ▼ L. Nego
- FT2-1
Đội hình
- 39M. Safonov 6.3
- 35Beraldo 7.7
- 21L. Hernández 6.6
- 33W. Zaïre-Emery 6.3
- 2A. Hakimi ▼ 61' 7.0
- 19Lee Kang-In ▼ 73' 7.7
- 14D. Doué ⚽ ▼ 81' 8.2
- 24S. Mayulu ⇢ 7.9
- 49I. Mbaye ▼ 61' 7.3
- 9Gonçalo Ramos ⚽ 7.5
- 29B. Barcola ⇢ ▼ 73' 7.5
Dự bị 9
- 17Vitinha ▲ 61' 6.9
- 25Nuno Mendes ▲ 61' 6.7
- 87João Neves ▲ 73' 6.6
- 7K. Kvaratskhelia ▲ 73' 6.5
- 3P. Kimpembe ▲ 81' 6.7
- 5Marquinhos
- 1G. Donnarumma
- 8Fabián Ruiz
- 34N. Kamara
- 1M. Gorgelin 8.9
- 7L. Nego ▼ 90' 6.7
- 6É. Youté ▼ 79' 6.5
- 4G. Lloris 7.2
- 97F. Ballo-Touré 7.2
- 23J. Mwanga 6.9
- 94A. Touré 6.3
- 34M. Diawara ▼ 64' 6.7
- 10J. Casimir 7.3
- 99Koka ⇢ ▼ 64' 7.2
- 45I. Soumaré ⚽ ▼ 79' 7.2
Dự bị 9
- 8Y. Kechta ▲ 64' 6.6
- 28A. Ayew ▲ 64' 6.9
- 21A. Joujou ▲ 79' 6.3
- 19R. Ndiaye ▲ 79' 7.2
- 46I. Housni ▲ 90'
- 32T. Pembélé
- 30A. Desmas
- 14D. Kuzyaev
- 33S. Zagadou
Thống kê
00⚑7
⚑300
70%Kiểm soát bóng30%
18Dứt điểm9
11Trúng đích1
5Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị0
7Phạm lỗi10
0Cứu thua9
1.76Bàn thắng ngăn chặn1.76
789Chuyền bóng316
733Chuyền chính xác258
93%Chính xác chuyền82%
3.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu40
155Ghi được50
58Thủng lưới81
2.58Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới5
40Trên 2.5 bàn23
91Hiệp hai22