Paris Saint-Germain
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Le Havre AC

Paris Saint-Germain vs Le Havre AC

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 3-3 Le Havre AC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 7, hòa 1, Le Havre AC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
LDDLW Paris Saint-Germain
LWLDL Le Havre AC
  1. 19' 0-1 C. Opéri · E. Sabbi
  2. 29' B. Barcola · W. Zaïre-Emery 1-1
  3. 38' 1-2 A. Ayew · L. Négo
  4. HT1-2
  5. 46' S. Mayulu B. Barcola
  6. 46' Lee Kang-In Marco Asensio
  7. 46' K. Mbappé O. Dembélé
  8. 60' Loic Négo
  9. 61' 1-3 A. Touré11m
  10. 62' Gonçalo Ramos R. Kolo Muani
  11. 62' M. Škriniar Marquinhos
  12. 71' Y. Kechta A. Ayew
  13. 74' Warren Zaïre-Emery
  14. 78' A. Hakimi · Gonçalo Ramos 2-3
  15. 82' A. Joujou J. Casimir
  16. 82' D. Kuzyaev O. Targhalline
  17. 90'+3 Kylian Mbappé
  18. 90'+7 Arouna Sangante
  19. 90'+5 O. El Hajjam E. Sabbi
  20. 90'+5 Gonçalo Ramos · Lee Kang-In 3-3
  21. FT3-3

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Enrique
  1. 1K. Navas 6.2
  2. 2A. Hakimi 8.3
  3. 5Marquinhos ▼ 62' 6.6
  4. 15Danilo Pereira 6.5
  5. 35Beraldo 6.9
  6. 17Vitinha 7.0
  7. 33W. Zaïre-Emery 7.2
  8. 10O. Dembélé ▼ 46' 6.9
  9. 11Marco Asensio ▼ 46' 6.3
  10. 29B. Barcola ▼ 46' 6.9
  11. 23R. Kolo Muani ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 41S. Mayulu ▲ 46' 6.9
  2. 19Lee Kang-In ▲ 46' 7.0
  3. 7K. Mbappé ▲ 46' 6.5
  4. 9Gonçalo Ramos ▲ 62' 8.0
  5. 37M. Škriniar ▲ 62' 6.9
  6. 26N. Mukiele
  7. 4M. Ugarte
  8. 80Arnau Tenas
  9. 28Carlos Soler
Le Havre AC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: L. Elsner
  1. 30A. Desmas 6.2
  2. 93A. Sangante 6.5
  3. 22Y. Salmier 6.5
  4. 4G. Lloris 6.3
  5. 7L. Négo 7.5
  6. 94A. Touré 7.2
  7. 5O. Targhalline ▼ 82' 6.9
  8. 27C. Opéri 7.3
  9. 23J. Casimir ▼ 82' 6.9
  10. 28A. Ayew ▼ 71' 7.5
  11. 11E. Sabbi ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 8Y. Kechta ▲ 71' 5.9
  2. 21A. Joujou ▲ 82' 6.5
  3. 14D. Kuzyaev ▲ 82' 6.6
  4. 17O. El Hajjam ▲ 90'
  5. 29S. Grandsir
  6. 6É. Youté
  7. 1M. Gorgelin
  8. 9M. Bayo
  9. 13S. Ngoura

Thống kê

0211
210
77%Kiểm soát bóng23%
17Dứt điểm6
4Trúng đích4
8Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
11Phạt góc2
5Việt vị0
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
742Chuyền bóng221
659Chuyền chính xác145
89%Chính xác chuyền66%
2.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu45
137Ghi được53
61Thủng lưới62
2.32Bàn thắng mỗi trận1.18
21Giữ sạch lưới9
37Trên 2.5 bàn22
73Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu