Le Havre AC vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 1-4 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 0, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Océane, Le Havre
- Phong độ
- LWLDL Le Havre AC
- LDDLW Paris Saint-Germain
- 3' 0-1 Lee Kang-In · Gonçalo Ramos
- 15' Étienne Youte Kinkoue
- 20' ▲ R. Kolo Muani ▼ Gonçalo Ramos
- 45'+3 Antoine Joujou
- HT0-1
- 46' ▲ João Neves ▼ I. Mbaye
- 48' G. Lloris · C. Opéri 1-1
- 54' Josué Casimir
- 71' ▲ B. Barcola ▼ Marco Asensio
- 71' ▲ O. Dembélé ▼ Lee Kang-In
- 71' ▲ Marquinhos ▼ Y. Zague
- 75' ▲ S. Grandsir ▼ R. Ndiaye
- 76' ▲ S. Ngoura ▼ A. Joujou
- 84' 1-2 O. Dembélé · João Neves
- 86' 1-3 B. Barcola · João Neves
- 87' ▲ K. Diawara ▼ Y. Kechta
- 88' Gautier Lloris
- 90' 1-4 R. Kolo Muani11m
- FT1-4
Đội hình
- 30A. Desmas 7.0
- 7L. Nego 6.5
- 6É. Youté 5.6
- 4G. Lloris ⚽ 6.0
- 27C. Opéri ⇢ 7.2
- 14D. Kuzyaev 6.2
- 94A. Touré 6.7
- 19R. Ndiaye ▼ 75' 6.9
- 8Y. Kechta ▼ 87' 7.3
- 23J. Casimir 6.9
- 21A. Joujou ▼ 76' 6.2
Dự bị 9
- 29S. Grandsir ▲ 75' 6.5
- 77S. Ngoura ▲ 76' 6.5
- 15K. Diawara ▲ 87' 6.5
- 1M. Gorgelin
- 44I. Bouneb
- 12M. Bodmer
- 18Y. Zouaoui
- 22Y. Salmier
- 78D. Mosengo
- 1G. Donnarumma 6.3
- 2A. Hakimi 7.7
- 35Beraldo 7.3
- 51W. Pacho 7.3
- 42Y. Zague ▼ 71' 6.9
- 33W. Zaïre-Emery 6.9
- 17Vitinha 8.2
- 11Marco Asensio ▼ 71' 7.2
- 19Lee Kang-In ⚽ ▼ 71' 7.7
- 9Gonçalo Ramos ⇢ ▼ 20' 7.0
- 49I. Mbaye ▼ 46' 6.0
Dự bị 9
- 23R. Kolo Muani ⚽ ▲ 20' 7.0
- 87João Neves ▲ 46' 8.0
- 29B. Barcola ⚽ ▲ 71' 7.3
- 10O. Dembélé ⚽ ▲ 71' 7.3
- 5Marquinhos ▲ 71' 6.9
- 24S. Mayulu
- 39M. Safonov
- 28Carlos Soler
- 37M. Škriniar
Thống kê
03⚑2
⚑800
24%Kiểm soát bóng76%
5Dứt điểm15
2Trúng đích10
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
2Phạt góc8
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
5Cứu thua1
-0.82Bàn thắng ngăn chặn-0.82
252Chuyền bóng824
189Chuyền chính xác770
75%Chính xác chuyền93%
0.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu60
50Ghi được155
81Thủng lưới58
1.25Bàn thắng mỗi trận2.58
5Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn40
22Hiệp hai91