Le Havre AC
1 : 5
FT · Hiệp một 1:3
·
Stade Rennais F.C.

Le Havre AC vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 1-5 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 0, hòa 5, Stade Rennais F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Phong độ
WLDLD Le Havre AC
LDWWW Stade Rennais F.C.
  1. 1' 0-1 A. Matusiwa · A. Kalimuendo
  2. 8' Arouna Sangante
  3. 12' 0-2 L. Assignon · A. Kalimuendo
  4. 15' 0-3 A. Kalimuendo · A. Matusiwa
  5. 29' Djaoui Cissé
  6. 41' Lorenz Assignon
  7. 42' J. Mwanga 1-3
  8. HT1-3
  9. 46' Y. Zouaoui T. Pembélé
  10. 49' Yanis Zouaoui
  11. 57' 1-4 Mousa Al Ta'mari
  12. 58' J. James D. Cissé
  13. 65' F. Ballo-Touré Y. Zouaoui
  14. 65' Koka A. Ayew
  15. 66' M. Diawara A. Sangante
  16. 75' C. Gómez Mousa Al Tamari
  17. 75' H. Hateboer L. Assignon
  18. 76' I. Koné S. Fofana
  19. 83' K. Furuhashi A. Kalimuendo
  20. 88' I. Housni Y. Kechta
  21. 89' 1-5 C. Gómez · A. Matusiwa
  22. 90'+3 Andrés Gómez
  23. FT1-5

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Digard
  1. 1M. Gorgelin 4.6
  2. 7L. Nego 6.5
  3. 93A. Sangante ▼ 66' 6.0
  4. 4G. Lloris 6.2
  5. 32T. Pembélé ▼ 46' 6.0
  6. 94A. Touré 7.2
  7. 23J. Mwanga 7.0
  8. 10J. Casimir 6.5
  9. 8Y. Kechta ▼ 88' 6.2
  10. 45I. Soumaré 7.2
  11. 28A. Ayew ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 18Y. Zouaoui ▲ 46' 6.2
  2. 97F. Ballo-Touré ▲ 65' 6.7
  3. 99Koka ▲ 65' 6.7
  4. 34M. Diawara ▲ 66' 6.3
  5. 46I. Housni ▲ 88'
  6. 30A. Desmas
  7. 14D. Kuzyaev
  8. 6É. Youté
  9. 19R. Ndiaye
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: H. Beye
  1. 1B. Samba 6.2
  2. 97J. Jacquet 6.7
  3. 24A. Rouault 7.3
  4. 5L. Brassier 7.0
  5. 22L. Assignon ▼ 75' 7.3
  6. 6A. Matusiwa ⇢2 9.2
  7. 38D. Cissé ▼ 58' 6.3
  8. 8S. Fofana ▼ 76' 6.3
  9. 3A. Truffert 6.6
  10. 11Mousa Al Ta'mari 7.3
  11. 9A. Kalimuendo ⇢2 ▼ 83' 8.9

Dự bị 9

  1. 17J. James ▲ 58' 7.0
  2. 20C. Gómez ▲ 75' 7.2
  3. 33H. Hateboer ▲ 75' 6.9
  4. 90I. Koné ▲ 76' 6.9
  5. 7K. Furuhashi ▲ 83' 6.3
  6. 19K. Olaigbe
  7. 4C. Wooh
  8. 30S. Mandanda
  9. 62M. Meïté

Thống kê

024
330
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm10
2Trúng đích6
6Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
4Phạt góc3
3Việt vị1
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
-0.96Bàn thắng ngăn chặn-0.96
451Chuyền bóng376
389Chuyền chính xác310
86%Chính xác chuyền82%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
50Ghi được65
81Thủng lưới61
1.25Bàn thắng mỗi trận1.55
5Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu