Le Havre AC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Rennais F.C.

Le Havre AC vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 0-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 0, hòa 5, Stade Rennais F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 21
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Phong độ
WLDLD Le Havre AC
LDWWW Stade Rennais F.C.
  1. 36' Abdoulaye Touré
  2. HT0-0
  3. 60' 0-1 B. Bourigeaud · M. Terrier
  4. 61' I. Salah D. Doué
  5. 61' A. Seidu G. Doué
  6. 65' S. Grandsir J. Casimir
  7. 65' A. Ayew E. Sabbi
  8. 71' André Ayew
  9. 76' S. Ngoura L. Négo
  10. 76' A. Joujou M. Bayo
  11. 76' A. Gouiri A. Kalimuendo
  12. 79' Alidu Seidu
  13. 85' L. Blas B. Bourigeaud
  14. FT0-1

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Elsner
  1. 30A. Desmas 6.6
  2. 93A. Sangante 6.6
  3. 6É. Youté 7.2
  4. 4G. Lloris 7.5
  5. 27C. Opéri 8.0
  6. 7L. Négo ▼ 76' 6.9
  7. 94A. Touré 6.9
  8. 8Y. Kechta 6.7
  9. 11E. Sabbi ▼ 65' 6.3
  10. 23J. Casimir ▼ 65' 6.9
  11. 9M. Bayo ▼ 76' 6.5

Dự bị 9

  1. 29S. Grandsir ▲ 65' 6.9
  2. 28A. Ayew ▲ 65' 7.2
  3. 13S. Ngoura ▲ 76' 6.3
  4. 21A. Joujou ▲ 76' 6.9
  5. 17O. El Hajjam
  6. 22Y. Salmier
  7. 19R. Ndiaye
  8. 25A. Confais
  9. 1M. Gorgelin
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Stéphan
  1. 30S. Mandanda 8.2
  2. 17G. Doué ▼ 61' 7.3
  3. 23W. Omari 7.2
  4. 5A. Theate 8.0
  5. 3A. Truffert 6.7
  6. 14B. Bourigeaud ▼ 85' 7.3
  7. 6A. Matusiwa 6.9
  8. 8B. Santamaría 7.9
  9. 33D. Doué ▼ 61' 7.0
  10. 9A. Kalimuendo ▼ 76' 6.9
  11. 7M. Terrier 7.5

Dự bị 9

  1. 34I. Salah ▲ 61' 6.9
  2. 36A. Seidu ▲ 61' 6.9
  3. 10A. Gouiri ▲ 76' 6.9
  4. 11L. Blas ▲ 85' 6.6
  5. 43A. Nagida
  6. 16J. Belocian
  7. 4C. Wooh
  8. 99B. Yıldırım
  9. 1G. Gallon

Thống kê

025
110
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm11
5Trúng đích2
4Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
5Phạt góc1
2Việt vị2
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
456Chuyền bóng501
363Chuyền chính xác414
80%Chính xác chuyền83%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu53
53Ghi được94
62Thủng lưới67
1.18Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu