Le Havre AC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes

Le Havre AC vs FC Nantes

Tỷ số chung cuộc: Le Havre AC 0-1 FC Nantes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Le Havre AC thắng 2, hòa 3, FC Nantes thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
Sân vận động
Stade Océane, Le Havre
Phong độ
LWLDL Le Havre AC
LLLDW FC Nantes
  1. 16' Emmanuel Sabbi
  2. HT0-0
  3. 46' J. Casimir L. Négo
  4. 66' Nicolas Pallois
  5. 66' B. Traoré Mostafa Mohamed
  6. 71' S. Ngoura Y. Kechta
  7. 79' Douglas Augusto S. Moutoussamy
  8. 79' K. Bamba F. Mollet
  9. 83' Daler Kuzyaev
  10. 88' S. Grandsir A. Ayew
  11. 88' S. Ebonog D. Kuzyaev
  12. 88' M. Bayo E. Sabbi
  13. 89' M. Coco M. Abline
  14. 90'+1 Samuel Grandsir
  15. 90'+4 Abdoul Kader Bamba
  16. 90'+3 0-1 K. Bamba · Pedro Chirivella
  17. FT0-1

Đội hình

Le Havre AC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: L. Elsner
  1. 30A. Desmas 6.9
  2. 7L. Négo ▼ 46' 6.6
  3. 93A. Sangante 7.2
  4. 6É. Youté 6.9
  5. 22Y. Salmier 6.9
  6. 27C. Opéri 6.9
  7. 14D. Kuzyaev ▼ 88' 6.9
  8. 94A. Touré 6.6
  9. 8Y. Kechta ▼ 71' 6.9
  10. 11E. Sabbi ▼ 88' 6.9
  11. 28A. Ayew ▼ 88' 6.9

Dự bị 9

  1. 23J. Casimir ▲ 46' 7.3
  2. 13S. Ngoura ▲ 71' 6.7
  3. 29S. Grandsir ▲ 88' 6.9
  4. 26S. Ebonog ▲ 88' 6.2
  5. 9M. Bayo ▲ 88' 6.0
  6. 35Y. Gomis
  7. 17O. El Hajjam
  8. 1M. Gorgelin
  9. 25A. Confais
FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kombouare
  1. 1A. Lafont 7.5
  2. 98K. Amian 6.9
  3. 21J. Castelletto 7.2
  4. 4N. Pallois 7.9
  5. 2J. Duverne 6.9
  6. 8S. Moutoussamy ▼ 79' 6.9
  7. 5Pedro Chirivella 7.3
  8. 25F. Mollet ▼ 79' 7.3
  9. 17M. Sissoko 7.0
  10. 39M. Abline ▼ 89' 6.6
  11. 31Mostafa Mohamed ▼ 66' 6.7

Dự bị 9

  1. 77B. Traoré ▲ 66' 6.6
  2. 6Douglas Augusto ▲ 79' 6.9
  3. 12K. Bamba ▲ 79' 7.9
  4. 11M. Coco ▲ 89'
  5. 44N. Zézé
  6. 23S. Appuah
  7. 54A. Mahamoud
  8. 30D. Petrić
  9. 3N. Cozza

Thống kê

036
720
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm12
1Trúng đích4
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
6Phạt góc7
1Việt vị2
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
367Chuyền bóng485
295Chuyền chính xác410
80%Chính xác chuyền85%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu41
53Ghi được37
62Thủng lưới66
1.18Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu