FC Nantes
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Le Havre AC

FC Nantes vs Le Havre AC

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes 0-0 Le Havre AC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nantes thắng 5, hòa 3, Le Havre AC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
Sân vận động
Stade de la Beaujoire - Louis Fonteneau, Nantes
Phong độ
LLLDW FC Nantes
LWLDL Le Havre AC
  1. 45' Ronaël Pierre-Gabriel
  2. HT0-0
  3. 46' R. Ndiaye A. Logbo
  4. 59' M. Abline Mostafa Mohamed
  5. 59' Adson I. Ganago
  6. 65' E. Sabbi A. Joujou
  7. 65' A. Ayew L. Négo
  8. 67' André Ayew
  9. 70' F. Mollet Douglas Augusto
  10. 71' Y. Kechta N. Alioui
  11. 77' J. Hadjam R. Pierre-Gabriel
  12. 77' S. Moutoussamy M. Sissoko
  13. 80' Y. Salmier G. Lloris
  14. 85' Rassoul Ndiaye
  15. 90'+6 Arouna Sangante
  16. FT0-0

Đội hình

FC Nantes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Aristouy
  1. 1A. Lafont 7.0
  2. 18R. Pierre-Gabriel ▼ 77' 6.9
  3. 24E. Cömert 7.6
  4. 21J. Castelletto 7.5
  5. 2J. Duverne 7.3
  6. 5Pedro Chirivella 7.7
  7. 6Douglas Augusto ▼ 70' 7.2
  8. 7I. Ganago ▼ 59' 7.2
  9. 17M. Sissoko ▼ 77' 6.7
  10. 27M. Simon 7.2
  11. 31Mostafa Mohamed ▼ 59' 6.7

Dự bị 9

  1. 39M. Abline ▲ 59' 6.9
  2. 20Adson ▲ 59' 6.6
  3. 25F. Mollet ▲ 70' 6.9
  4. 26J. Hadjam ▲ 77' 7.5
  5. 8S. Moutoussamy ▲ 77' 7.0
  6. 14L. Diack
  7. 16R. Descamps
  8. 4N. Pallois
  9. 12K. Bamba
Le Havre AC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: L. Elsner
  1. 30A. Desmas 7.3
  2. 93A. Sangante 6.9
  3. 6É. Youté 7.2
  4. 4G. Lloris ▼ 80' 7.2
  5. 27C. Operi 7.0
  6. 7L. Négo ▼ 65' 6.7
  7. 14D. Kuzyaev 7.0
  8. 94A. Touré 7.6
  9. 21A. Joujou ▼ 65' 6.6
  10. 10N. Alioui ▼ 71' 7.0
  11. 20A. Logbo ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 19R. Ndiaye ▲ 46' 6.5
  2. 11E. Sabbi ▲ 65' 6.3
  3. 28A. Ayew ▲ 65' 4.3
  4. 8Y. Kechta ▲ 71' 6.6
  5. 22Y. Salmier ▲ 80' 6.9
  6. 45I. Soumaré
  7. 29S. Grandsir
  8. 16M. Koné
  9. 17O. El Hajjam

Thống kê

0110
521
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm6
3Trúng đích0
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
10Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
572Chuyền bóng368
487Chuyền chính xác266
85%Chính xác chuyền72%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

41Trận đấu45
37Ghi được53
66Thủng lưới62
0.9Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu