Estac Troyes
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
RC Strasbourg Alsace

Estac Troyes vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 1-1 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 3, hòa 3, RC Strasbourg Alsace thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 36
Sân vận động
Stade de l'Aube, Troyes
Trọng tài
C. Turpin
Phong độ
DDDWL Estac Troyes
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. 22' Erik Palmer-Brown
  2. 27' 0-1 H. Diarra · L. Perrin
  3. HT0-1
  4. 55' Lucas Perrin
  5. 58' Gauthier Gallon
  6. 61' M. Lis T. Baldé
  7. 71' Alexander Djiku
  8. 72' Alexander Djiku
  9. 73' Rony Lopes 1-1
  10. 76' G. Nyamsi L. Perrin
  11. 83' K. Gameiro H. Diarra
  12. 87' Y. Larouci K. Dong
  13. 87' A. Bruus Y. Salmier
  14. FT1-1

Đội hình

Estac Troyes Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: P. Kisnorbo
  1. 30G. Gallon 6.0
  2. 17Y. Salmier ▼ 87' 6.7
  3. 23A. Rami 6.9
  4. 4E. Palmer-Brown 6.7
  5. 18T. Baldé ▼ 61' 6.5
  6. 6R. Kouamé 6.9
  7. 24X. Chavalerin 6.6
  8. 12Abdu Conté 6.7
  9. 11Rony Lopes 7.6
  10. 9I. Ugbo 6.3
  11. 27K. Dong ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 1M. Lis ▲ 61' 6.7
  2. 39Y. Larouci ▲ 87' 6.6
  3. 19A. Bruus ▲ 87' 6.3
  4. 2J. Porozo
  5. 15A. Palaversa
  6. 14J. Reine-Adélaïde
  7. 26P. Yade
  8. 8L. Agoumé
  9. 33Y. Beaka
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Antonetti
  1. 1M. Sels 6.5
  2. 5L. Perrin ▼ 76' 6.9
  3. 24A. Djiku 6.3
  4. 23M. Le Marchand 6.7
  5. 29I. Doukouré 7.2
  6. 27I. Sissoko 6.9
  7. 8M. Sanson 7.3
  8. 32F. Guilbert 7.2
  9. 19H. Diarra ▼ 83' 7.3
  10. 20H. Diallo 5.9
  11. 17J. Bellegarde 7.3

Dự bị 9

  1. 22G. Nyamsi ▲ 76' 6.7
  2. 9K. Gameiro ▲ 83' 6.5
  3. 18Y. Suzuki
  4. 14S. Prcić
  5. 6J. Aholou
  6. 11D. Liénard
  7. 2C. Dagba
  8. 40R. Risser
  9. 12L. Mothiba

Thống kê

114
611
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm16
3Trúng đích5
4Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn2
4Phạt góc6
4Việt vị1
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
379Chuyền bóng459
322Chuyền chính xác387
85%Chính xác chuyền84%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58

So sánh

47Trận đấu47
52Ghi được66
99Thủng lưới70
1.11Bàn thắng mỗi trận1.4
4Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu