Estac Troyes
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RC Strasbourg Alsace

Estac Troyes vs RC Strasbourg Alsace

Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 3-0 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Estac Troyes thắng 3, hòa 3, RC Strasbourg Alsace thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
Sân vận động
Stade de l'Aube, Troyes
Trọng tài
Thomas Leonard, France
Phong độ
DDDWL Estac Troyes
LDLWW RC Strasbourg Alsace
  1. 23' Saîf-Eddine Khaoui
  2. 26' Martin Terrier
  3. 31' Nuno Da Costa
  4. HT0-0
  5. 48' Suk Hyun-Jun · C. Traoré 1-0
  6. 55' S. Khaoui · S. Grandsir 2-0
  7. 61' I. Sacko V. Nogueira
  8. 62' J. Grimm J. Aholou
  9. 73' C. Ben Saada S. Khaoui
  10. 73' A. Confais F. Bellugou
  11. 77' Alois Confais
  12. 78' A. Niane Suk Hyun-Jun
  13. 84' I. Saadi A. Gonçalves
  14. 90' Chaouki Ben Saada
  15. 90'+3 A. Niane · C. Traoré 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Estac Troyes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Garcia
  1. 30M. Samassa 7.4
  2. 24J. Giraudon 7.3
  3. 12M. Deplagne 7.4
  4. 22C. Hérelle 7.6
  5. 23C. Traoré ⇢2 8.6
  6. 14F. Bellugou ▼ 73' 6.3
  7. 19T. Dingomé 7.1
  8. 28B. Pelé 7.1
  9. 13S. Khaoui ▼ 73' 7.4
  10. 9Suk Hyun-Jun ▼ 78' 7.2
  11. 29S. Grandsir 6.9

Dự bị 7

  1. 18C. Ben Saada ▲ 73' 6.7
  2. 27A. Confais ▲ 73' 6.7
  3. 26A. Niane ▲ 78' 7.2
  4. 1E. Zelazny
  5. 2J. Cordoval
  6. 4O. Vizcarrondo
  7. 17J. Obiang
RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: T. Laurey
  1. 30B. Kamara 6.4
  2. 26Bakary Koné 6.3
  3. 27K. Lala 6.3
  4. 22E. Seka 6.4
  5. 21Y. Salmier 6.5
  6. 5V. Nogueira ▼ 61' 6.5
  7. 17A. Gonçalves ▼ 84' 6.8
  8. 28J. Martin 7.2
  9. 8J. Aholou ▼ 62' 6.7
  10. 20M. Terrier 6.7
  11. 29Nuno Da Costa 5.4

Dự bị 7

  1. 7I. Sacko ▲ 61' 6.7
  2. 6J. Grimm ▲ 62' 7.0
  3. 9I. Saadi ▲ 84' 6.2
  4. 33A. Caci
  5. 13J. Blayac
  6. 16A. Oukidja
  7. 19S. Bahoken

Thống kê

034
111
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm10
6Trúng đích2
7Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
4Phạt góc1
4Việt vị2
19Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
433Chuyền bóng458
367Chuyền chính xác372
85%Chính xác chuyền81%

So sánh

42Trận đấu44
36Ghi được55
64Thủng lưới76
0.86Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn28
22Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu