RC Strasbourg Alsace
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Estac Troyes

RC Strasbourg Alsace vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 2-3 Estac Troyes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 3, Estac Troyes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Trọng tài
B. Millot
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
DDDWL Estac Troyes
  1. 16' 0-1 R. Ripart
  2. 20' 0-2 Rony Lopes
  3. 41' H. Diallo · J. Bellegarde 1-2
  4. HT1-2
  5. 54' I. Doukouré · J. Bellegarde 2-2
  6. 55' Y. Larouci W. Odobert
  7. 60' Ismael Doukoure
  8. 61' Yasser Larouci
  9. 67' K. Gameiro H. Diarra
  10. 70' Thierno Baldé
  11. 73' R. Pierre-Gabriel I. Doukouré
  12. 73' F. Tardieu R. Ripart
  13. 73' I. Ugbo R. Kouamé
  14. 78' 2-3 X. Chavalerin · Rony Lopes
  15. 79' T. Dingomé Rony Lopes
  16. 83' I. Sissoko S. Prcić
  17. 83' J. Aholou J. Bellegarde
  18. FT2-3

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Stéphan
  1. 1M. Sels 6.3
  2. 29I. Doukouré ▼ 73' 6.6
  3. 22G. Nyamsi 6.6
  4. 24A. Djiku 6.7
  5. 5L. Perrin 6.9
  6. 17J. Bellegarde ⇢2 ▼ 83' 8.6
  7. 14S. Prcić ▼ 83' 7.3
  8. 19H. Diarra ▼ 67' 6.7
  9. 10A. Thomasson 6.7
  10. 20H. Diallo 8.0
  11. 25L. Ajorque 6.9

Dự bị 9

  1. 9K. Gameiro ▲ 67' 6.6
  2. 18R. Pierre-Gabriel ▲ 73' 6.5
  3. 27I. Sissoko ▲ 83' 6.6
  4. 6J. Aholou ▲ 83' 6.7
  5. 40R. Risser
  6. 12L. Mothiba
  7. 33T. Saettel
  8. 11D. Liénard
  9. 35F. Bouebari
Estac Troyes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Kisnorbo
  1. 1M. Lis 7.0
  2. 18T. Baldé 6.7
  3. 17Y. Salmier 7.5
  4. 4E. Palmer-Brown 6.6
  5. 12Abdu Conté 6.2
  6. 6R. Kouamé ▼ 73' 6.7
  7. 24X. Chavalerin 7.2
  8. 19A. Bruus 6.3
  9. 11Rony Lopes ▼ 79' 7.6
  10. 29W. Odobert ▼ 55' 6.3
  11. 20R. Ripart ▼ 73' 7.5

Dự bị 9

  1. 39Y. Larouci ▲ 55' 6.7
  2. 10F. Tardieu ▲ 73' 6.9
  3. 9I. Ugbo ▲ 73' 6.3
  4. 5T. Dingomé ▲ 79' 6.2
  5. 21M. Moreno
  6. 22T. Zoukrou
  7. 14A. Ahmed Fatah
  8. 40J. Moulin
  9. 2J. Porozo

Thống kê

013
120
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm9
7Trúng đích5
9Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
3Phạt góc1
3Việt vị2
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
541Chuyền bóng443
439Chuyền chính xác324
81%Chính xác chuyền73%

So sánh

47Trận đấu47
66Ghi được52
70Thủng lưới99
1.4Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn29
28Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu