Estac Troyes vs RC Strasbourg Alsace
Tỷ số chung cuộc: Estac Troyes 2-6 RC Strasbourg Alsace tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade de l'Aube, Troyes
- Trọng tài
- Guillaume Paradis, France
- Phong độ
- DDDWL Estac Troyes
- LDLWW RC Strasbourg Alsace
- 9' A. Mille · A. Ouzenadji 1-0
- 37' Michel Diaz
- 40' 1-1 J. Ortega · G. Yassine
- 42' 1-2 D. Sousa
- 45'+2 Pape Diop
- HT1-2
- 56' ▲ J. Le Douaron ▼ H. Picard
- 56' ▲ K. Diawara ▼ M. Ifnaoui
- 57' 1-3 G. Reyna · J. Ortega
- 62' ▲ S. Amo-Ameyaw ▼ S. Nanasi
- 63' ▲ D. Essugo ▼ G. Reyna
- 70' ▲ T. Nkada ▼ R. Ripart
- 70' ▲ K. Coulibaly ▼ I. Doukoure
- 71' ▲ C. Harder ▼ J. Ortega
- 79' ▲ L. Hogsberg ▼ G. Yassine
- 84' ▲ I. Gomis ▼ L. Maronnier
- 84' ▲ Y. Kone ▼ D. Karim
- 85' 1-4 S. Amo-Ameyaw · D. Essugo
- 88' 1-5 S. Amo-Ameyaw
- 90' 1-6 C. Harder · D. Sousa
- 90' J. Le Douaron · K. Diawara 2-6
- FT2-6
Đội hình
- 33P. Beach 6.3
- 2L. Maronnier ▼ 84' 7.7
- 6A. Monfray 5.9
- 4J. M. Diaz 5.3
- 3A. Ouzenadji ⇢ 6.2
- 17A. Mille ⚽ 8.7
- 8M. Diop 5.9
- 10M. Ifnaoui ▼ 56' 6.7
- 29D. Karim ▼ 84' 7.5
- 22H. Picard ▼ 56' 6.7
- 20R. Ripart ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 40H. Konate
- 31N. Donkor
- 41E. Carneiro
- 26A. Phliponeau
- 11I. Gomis ▲ 84' 6.5
- 9J. Le Douaron ⚽ ▲ 56' 6.9
- 7K. Diawara ▲ 56' 8.2
- 23T. Nkada ▲ 70' 6.5
- 39Y. Kone ▲ 84' 6.7
- 1F. Jorgensen 7.3
- 16G. Antwi 6.5
- 4J. Mitchell 7.7
- 6I. Doukoure ▼ 70' 6.9
- 36Oso 7.2
- 23D. Sousa ⚽ ⇢ 7.6
- 21P. Demba 6.7
- 10G. Reyna ⚽ ▼ 63' 7.3
- 80G. Yassine ⇢ ▼ 79' 8.0
- 30J. Ortega ⚽ ⇢ ▼ 71' 7.7
- 11S. Nanasi ▼ 62' 7.2
Dự bị 9
- 12M. Piekutowski
- 24L. Hogsberg ▲ 79' 6.2
- 31K. Coulibaly ▲ 70' 6.2
- 14D. Essugo ▲ 63' 7.2
- 7S. Amo-Ameyaw ⚽2 ▲ 62' 8.9
- 45B. Brantlind
- 28T. Noubissie
- 26O. Kellyman
- 40C. Harder ⚽ ▲ 71' 7.9
Thống kê
01⚑11
⚑010
45%Kiểm soát bóng55%
27Dứt điểm19
6Trúng đích12
10Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm16
9Sút ngoài vòng cấm3
11Bị chặn4
11Phạt góc0
3Việt vị1
6Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
6Cứu thua4
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
376Chuyền bóng517
301Chuyền chính xác450
80%Chính xác chuyền87%
2.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 5 - 1 | +4 | 9 | |
| 2 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 5 - 2 | +3 | 7 | |
| 5 | 3 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 6 - 5 | +1 | 5 | |
| 8 | 3 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 9 | 3 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 10 | 3 | 6 - 5 | +1 | 3 | |
| 11 | 3 | 6 - 5 | +1 | 3 | |
| 12 | 3 | 4 - 5 | -1 | 3 | |
| 13 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 14 | 3 | 5 - 6 | -1 | 2 | |
| 15 | 3 | 1 - 4 | -3 | 2 | |
| 16 | 3 | 2 - 4 | -2 | 1 | |
| 17 | 3 | 2 - 5 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | 4 - 11 | -7 | 0 |
Champions League league stage Europa League league stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
18Ghi được14
12Thủng lưới28
2Bàn thắng mỗi trận1.56
3Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai8