RC Strasbourg Alsace
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Estac Troyes

RC Strasbourg Alsace vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 1-1 Estac Troyes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 3, Estac Troyes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Trọng tài
J. Brisard
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
DDDWL Estac Troyes
  1. 19' 0-1 Y. Touzghar · R. Kouamé
  2. 35' Giulian Biancone
  3. 39' Karol Fila
  4. 43' Lucas Perrin
  5. HT0-1
  6. 63' H. Diallo S. Prcić
  7. 63' A. Waris K. Fila
  8. 68' K. Azamoum R. Ripart
  9. 72' B. Dominguès D. Chambost
  10. 72' L. Lumeka Y. Touzghar
  11. 75' Majeed Waris
  12. 77' A. Thomasson 1-1
  13. 87' M. Kukharevych Mama Baldé
  14. 87' N. Chadli O. El Hajjam
  15. FT1-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Stéphan
  1. 1M. Sels 7.9
  2. 19A. Caci 7.0
  3. 5L. Perrin 6.9
  4. 4K. Fila ▼ 63' 7.0
  5. 14S. Prcić ▼ 63' 6.9
  6. 11D. Liénard 7.0
  7. 10A. Thomasson 8.0
  8. 27I. Sissoko 6.3
  9. 17J. Bellegarde 7.5
  10. 9K. Gameiro 5.6
  11. 25L. Ajorque 7.6

Dự bị 8

  1. 20H. Diallo ▲ 63' 6.5
  2. 8A. Waris ▲ 63' 6.9
  3. 16E. Kawashima
  4. 32M. Senaya
  5. 34A. Ahmed
  6. 18M. Siby
  7. 33H. Diarra
  8. 21M. Chahiri
Estac Troyes Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Batlles
  1. 30G. Gallon 7.3
  2. 8J. Giraudon 6.9
  3. 19O. El Hajjam ▼ 87' 6.7
  4. 17Y. Salmier 6.9
  5. 4G. Biancone 6.6
  6. 10F. Tardieu 6.6
  7. 6R. Kouamé 6.9
  8. 14D. Chambost ▼ 72' 6.9
  9. 7Y. Touzghar ▼ 72' 7.2
  10. 20R. Ripart ▼ 68' 6.6
  11. 25Mama Baldé ▼ 87' 7.0

Dự bị 9

  1. 15K. Azamoum ▲ 68' 6.6
  2. 27B. Dominguès ▲ 72' 6.3
  3. 12L. Lumeka ▲ 72' 6.3
  4. 21M. Kukharevych ▲ 87' 6.3
  5. 28N. Chadli ▲ 87' 6.7
  6. 23F. Krastev
  7. 18C. Bombo
  8. 40J. Moulin
  9. 35T. Banhie-Zoukrou

Thống kê

036
310
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm10
4Trúng đích6
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
6Phạt góc3
4Việt vị2
16Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
5Cứu thua3
564Chuyền bóng387
472Chuyền chính xác281
84%Chính xác chuyền73%

So sánh

45Trận đấu45
68Ghi được45
51Thủng lưới65
1.51Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu