RC Strasbourg Alsace
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Estac Troyes

RC Strasbourg Alsace vs Estac Troyes

Tỷ số chung cuộc: RC Strasbourg Alsace 2-1 Estac Troyes tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 11 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: RC Strasbourg Alsace thắng 3, hòa 3, Estac Troyes thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
Sân vận động
Stade de la Meinau, Strasbourg
Trọng tài
Francois Letexier, France
Phong độ
LDLWW RC Strasbourg Alsace
DDDWL Estac Troyes
  1. 9' Bakary Koné K. Mangane
  2. 28' François Bellugou
  3. 37' Anthony Gonçalves
  4. HT0-0
  5. 47' Jonas Martin
  6. 54' K. Azamoum F. Bellugou
  7. 60' J. Blayac J. Martin
  8. 65' J. Aholou · M. Terrier 1-0
  9. 69' J. Blayac 2-0
  10. 70' J. Tinhan B. Nivet
  11. 84' C. Ben Saada S. Khaoui
  12. 88' J. Grimm Nuno Da Costa
  13. 90' Christophe Herelle
  14. 90'+3 2-1 A. Niane · C. Traoré
  15. FT2-1

Đội hình

RC Strasbourg Alsace Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: T. Laurey
  1. 16A. Oukidja 6.8
  2. 12K. Mangane ▼ 9' 6.5
  3. 27K. Lala 6.2
  4. 4P. Martinez 6.8
  5. 2D. Foulquier 6.6
  6. 17A. Gonçalves 6.1
  7. 28J. Martin ▼ 60' 6.2
  8. 11D. Liénard 6.8
  9. 8J. Aholou 7.1
  10. 20M. Terrier 7.1
  11. 29Nuno Da Costa ▼ 88' 6.6

Dự bị 7

  1. 26Bakary Koné ▲ 9' 7.3
  2. 13J. Blayac ▲ 60' 7.3
  3. 6J. Grimm ▲ 88'
  4. 9I. Saadi
  5. 19S. Bahoken
  6. 22E. Seka
  7. 30B. Kamara
Estac Troyes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Garcia
  1. 1E. Zelazny 6.0
  2. 24J. Giraudon 6.8
  3. 12M. Deplagne 7.1
  4. 22C. Hérelle 6.5
  5. 23C. Traoré 8.3
  6. 10B. Nivet ▼ 70' 6.7
  7. 14F. Bellugou ▼ 54' 7.2
  8. 7R. Walter 6.6
  9. 13S. Khaoui ▼ 84' 6.6
  10. 26A. Niane 7.0
  11. 29S. Grandsir 6.3

Dự bị 7

  1. 6K. Azamoum ▲ 54' 6.5
  2. 20J. Tinhan ▲ 70' 6.3
  3. 18C. Ben Saada ▲ 84' 6.5
  4. 4O. Vizcarrondo
  5. 17J. Obiang
  6. 27A. Confais
  7. 30M. Samassa

Thống kê

024
620
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm13
2Trúng đích4
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
4Phạt góc6
2Việt vị6
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
350Chuyền bóng345
229Chuyền chính xác235
65%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 108 - 29 +79 93
2
Monaco
38 85 - 45 +40 80
3
Olympique Lyonnais
38 87 - 43 +44 78
4
Olympique de Marseille
38 80 - 47 +33 77
5
Stade Rennais F.C.
38 50 - 44 +6 58
6
FC Girondins de Bordeaux
38 53 - 48 +5 55
7
AS Saint-Étienne
38 47 - 50 -3 55
8
OGC Nice
38 53 - 52 +1 54
9
FC Nantes
38 36 - 41 -5 52
10
Montpellier HSC
38 36 - 33 +3 51
11
Dijon FCO
38 55 - 73 -18 48
12
En Avant de Guingamp
38 48 - 59 -11 47
13
Amiens SC
38 37 - 42 -5 45
14
Angers SCO
38 42 - 52 -10 41
15
RC Strasbourg Alsace
38 44 - 67 -23 38
16
Caen
38 27 - 52 -25 38
17
Lille OSC
38 41 - 67 -26 38
18
Toulouse F.C.
38 38 - 54 -16 37
19
Estac Troyes
38 32 - 59 -27 33
20
FC Metz
38 34 - 76 -42 26
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
55Ghi được36
76Thủng lưới64
1.25Bàn thắng mỗi trận0.86
5Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu