Angers SCO
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lille OSC

Angers SCO vs Lille OSC

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-0 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 2, Lille OSC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Trọng tài
M. Vernice
Phong độ
WWLWL Angers SCO
DDWDW Lille OSC
  1. 22' Benjamin André
  2. 30' Cédric Hountondji
  3. 43' Nabil Bentaleb
  4. HT0-0
  5. 53' A. Hunou P. Capelle
  6. 69' A. Virginius B. André
  7. 69' M. Bayo J. Bamba
  8. 71' H. Šabanović F. El Melali
  9. 72' A. Sima I. Niane
  10. 75' J. Bahoya H. Abdelli
  11. 75' A. Bamba F. Ghoulam
  12. 84' H. Šabanović 1-0
  13. 88' André Gomes
  14. 90' Gabriel Gudmundsson
  15. FT1-0

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Dujeux
  1. 1P. Bernardoni 8.3
  2. 28F. El Melali ▼ 71' 5.9
  3. 94Y. Valery 7.3
  4. 22C. Hountondji 7.2
  5. 8F. Ghoulam ▼ 75' 6.6
  6. 33J. Kalumba 6.5
  7. 6N. Bentaleb 7.2
  8. 2B. Mendy 6.9
  9. 15P. Capelle ▼ 53' 6.7
  10. 10H. Abdelli ▼ 75' 6.7
  11. 7I. Niane ▼ 72' 6.7

Dự bị 9

  1. 23A. Hunou ▲ 53' 7.3
  2. 4H. Šabanović ▲ 71' 7.2
  3. 19A. Sima ▲ 72' 7.0
  4. 24J. Bahoya ▲ 75' 6.3
  5. 25A. Bamba ▲ 75' 6.7
  6. 26W. Taibi
  7. 92S. Thioub
  8. 29O. Camara
  9. 30Y. Fofana
Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Paulo Fonseca
  1. 30L. Chevalier 7.3
  2. 22T. Weah 7.0
  3. 6José Fonte 6.9
  4. 4Alexsandro Ribeiro 7.0
  5. 5G. Gudmundsson 7.2
  6. 28André Gomes 6.7
  7. 21B. André ▼ 69' 7.3
  8. 10R. Cabella 7.5
  9. 20A. Gomes 7.7
  10. 7J. Bamba ▼ 69' 6.3
  11. 9J. David 6.9

Dự bị 9

  1. 26A. Virginius ▲ 69' 6.3
  2. 27M. Bayo ▲ 69' 6.3
  3. 16A. Jakubech
  4. 18B. Diakité
  5. 8J. Martin
  6. 25B. Costil
  7. 35C. Baleba
  8. 38S. Ramet
  9. 15L. Yoro

Thống kê

023
630
33%Kiểm soát bóng67%
7Dứt điểm15
5Trúng đích5
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
3Phạt góc6
0Việt vị2
18Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
5Cứu thua4
242Chuyền bóng503
181Chuyền chính xác435
75%Chính xác chuyền86%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48

So sánh

51Trận đấu51
47Ghi được92
100Thủng lưới53
0.92Bàn thắng mỗi trận1.8
7Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu